CategoryEnglishVietnameseSound
Ăn uốngDo you know any good restaurants? Cậu có biết nhà hàng nào tốt không?
Ăn uốngWhere's the nearest restaurant? Nhà hàng gần nhất ở đâu?
Ăn uốngCan you recommend a good pub near here? Cậu có thể gợi ý một quán rượu tốt ở gần đây không?
Ăn uốngDo you fancy a pint? Cậu có đi uống một cốc không? (thân mật)
Ăn uốngDo you fancy a quick drink? Cậu có muốn uống chút gì không? (thân mật)
Ăn uốngShall we go for a drink? Chúng ta đi uống gì nhé?
Ăn uốngDo you know any good places to …? Cậu có biết chỗ … nào ổn không?
Ăn uốngDo you know any good places to eat? Cậu có biết chỗ ăn nào ổn không?
Ăn uốngDo you know any good places to get a sandwich? Cậu có biết chỗ bán bánh mì sandwich nào ổn không?
Ăn uốngDo you know any good places to go for a drink? Cậu có biết chỗ uống nào ổn không?
Ăn uốngShall we get a take-away? Chúng ta mua đồ mang đi nhé?
Ăn uốngLet's eat out tonight Tối nay đi ăn hàng đi
Ăn uốngWould you like to …? Cậu có thích … không?
Ăn uốngWould you like to come for a drink after work? Cậu có thích đi uống gì sau giờ làm không?
Ăn uốngWould you like to come for a coffee? Cậu có thích đi uống cà phê không?
Ăn uốngWould you like to join me for lunch? Cậu có thích đi ăn trưa với mình không?
Ăn uốngWould you like to join me for dinner? Cậu có thích đi ăn tối với mình không?
Ăn uốngReserved Đã đặt trước
Ăn uốngNo smoking Không hút thuốc
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyHow much is it to get in? Vé vào trong bao nhiêu tiền?
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyIs there an admission charge? Vào trong có mất phí không?
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyOnly for the exhibition Lối dành riêng cho phòng trưng bày
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyWhat time do you close? Mấy giờ các anh/chị đóng cửa?
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyThe museum's closed on Mondays Bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai hàng tuần
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyCan I take photographs? Tôi có thể chụp ảnh được không?
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyWould you like an audio-guide? Anh/chị có cần bộ đàm hướng dẫn không?
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyAre there any guided tours today? Hôm nay có buổi tham quan có hướng dẫn nào không?
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyWhat time does the next guided tour start? Mấy giờ thì buổi tham quan có hướng dẫn tiếp theo bắt đầu?
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyWhere's the cloakroom? Phòng để đồ ở đâu?
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyWe have to leave our bags in the cloakroom Chúng tôi phải để túi trong phòng để đồ
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyDo you have a plan of the museum? Các anh/chị có sơ đồ bảo tàng không?
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyWho's this painting by? Ai vẽ bức tranh này?
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyThis museum's got a very good collection of … Bảo tàng có một bộ sưu tập … rất hay
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyThis museum's got a very good collection of oil paintings Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh sơn dầu rất hay
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyThis museum's got a very good collection of watercolours Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh màu nước rất hay
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyThis museum's got a very good collection of portraits Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh chân dung rất hay
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyThis museum's got a very good collection of landscapes Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh phong cảnh rất hay
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyThis museum's got a very good collection of sculptures Bảo tàng có một bộ sưu tập điêu khắc rất hay
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyThis museum's got a very good collection of ancient artifacts Bảo tàng có một bộ sưu tập cổ vật rất hay
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyThis museum's got a very good collection of pottery Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ gốm rất hay
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyDo you like …? Cậu có thích … không?
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyDo you like modern art? Cậu có thích nghệ thuật hiện đại không?
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyDo you like classical paintings? Cậu có thích tranh cổ điển không?
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyDo you like impressionist paintings? Cậu có thích tranh theo trường phái ấn tượng không?
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyFree admission Vào cửa miễn phí
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyNo photography Không chụp ảnh
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyCloakroom Phòng để áo mũ
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyCafé Quán Café
Bảo tàng và trung tâm trưng bàyGift shop Cửa hàng quà tặng
Các câu nói thường dùng khácOK Được rồi
Các câu nói thường dùng khácOf course Tất nhiên rồi
Các câu nói thường dùng khácOf course not Tất nhiên là không rồi
Các câu nói thường dùng khácThat's fine Được rồi
Các câu nói thường dùng khácThat's right Đúng rồi
Các câu nói thường dùng khácSure Chắc chắn rồi
Các câu nói thường dùng khácCertainly Chắc chắn rồi
Các câu nói thường dùng khácDefinitely Nhất định rồi
Các câu nói thường dùng khácAbsolutely Nhất định rồi
Các câu nói thường dùng khácAs soon as possible Càng nhanh càng tốt
Các câu nói thường dùng khácThat's enough Thế là đủ rồi
Các câu nói thường dùng khácIt doesn't matter Không sao
Các câu nói thường dùng khácIt's not important Không quan trọng đâu
Các câu nói thường dùng khácIt's not serious Không nghiêm trọng đâu
Các câu nói thường dùng khácIt's not worth it Không đáng đâu
Các câu nói thường dùng khácI'm in a hurry Mình đang vội
Các câu nói thường dùng khácI've got to go Mình phải đi đây
Các câu nói thường dùng khácI'm going out Mình đi ra ngoài bây giờ
Các câu nói thường dùng khácSleep well Ngủ ngon nhé
Các câu nói thường dùng khácSame to you! Cậu cũng thế nhé!
Các câu nói thường dùng khácMe too Mình cũng vậy
Các câu nói thường dùng khácNot bad Không tệ
Các câu nói thường dùng khácI like … Mình thích …
Các câu nói thường dùng khácI like him Mình thích anh ấy
Các câu nói thường dùng khácI like her Mình thích cô ấy
Các câu nói thường dùng khácI like it Mình thích nó
Các câu nói thường dùng khácI don't like … Mình không thích …
Các câu nói thường dùng khácI don't like him Mình không thích anh ấy
Các câu nói thường dùng khácI don't like her Mình không thích cô ấy
Các câu nói thường dùng khácI don't like it Mình không thích nó
Các câu nói thường dùng khácThanks for your … Cám ơn cậu đã …
Các câu nói thường dùng khácThanks for your help Cám ơn cậu đã giúp đỡ
Các câu nói thường dùng khácThanks for your hospitality Cám ơn cậu đã đón tiếp nhiệt tình
Các câu nói thường dùng khácThanks for your email Cám ơn cậu đã gửi email
Các câu nói thường dùng khácThanks for everything Cám ơn vì tất cả
Các câu nói thường dùng khácI'm sorry Mình xin lỗi
Các câu nói thường dùng khácI'm really sorry Mình thực sự xin lỗi
Các câu nói thường dùng khácSorry I'm late Xin lỗi mình đến muộn
Các câu nói thường dùng khácSorry to keep you waiting Xin lỗi vì đã bắt cậu phải chờ đợi
Các câu nói thường dùng khácSorry for the delay Xin lỗi vì đã trì hoãn
Các câu nói thường dùng khácLook! Nhìn kìa!
Các câu nói thường dùng khácGreat! Tuyệt quá!
Các câu nói thường dùng khácCome on! Thôi nào!
Các câu nói thường dùng khácOnly joking! Mình chỉ đùa thôi!
Các câu nói thường dùng khácJust kidding! Mình chỉ đùa thôi!
Các câu nói thường dùng khácBless you! Chúa phù hộ cho cậu! (sau khi ai đó hắt xì hơi)
Các câu nói thường dùng khácThat's funny! Hay quá!
Các câu nói thường dùng khácThat's life! Đời là thế đấy!
Các câu nói thường dùng khácDamn it! Mẹ kiếp!
Các câu nói thường dùng khácCome in! Mời vào!
Các câu nói thường dùng khácPlease sit down Xin mời ngồi!
Các câu nói thường dùng khácCould I have your attention, please? Xin quý vị vui lòng chú ý lắng nghe!
Các câu nói thường dùng khácLet's go! Đi nào!
Các câu nói thường dùng khácHurry up! Nhanh lên nào!
Các câu nói thường dùng khácGet a move on! Nhanh lên nào!
Các câu nói thường dùng khácCalm down Bình tĩnh nào
Các câu nói thường dùng khácSteady on! Chậm lại nào!
Các câu nói thường dùng khácHang on a second Chờ một lát
Các câu nói thường dùng khácHang on a minute Chờ một lát
Các câu nói thường dùng khácOne moment, please Xin chờ một lát
Các câu nói thường dùng khácJust a minute Chỉ một lát thôi
Các câu nói thường dùng khácTake your time Cứ từ từ thôi
Các câu nói thường dùng khácPlease be quiet Xin hãy trật tự
Các câu nói thường dùng khácShut up! Im đi!
Các câu nói thường dùng khácStop it! Dừng lại đi!
Các câu nói thường dùng khácDon't worry Đừng lo
Các câu nói thường dùng khácDon't forget Đừng quên nhé
Các câu nói thường dùng khácHelp yourself Cứ tự nhiên
Các câu nói thường dùng khácGo ahead Cứ tự nhiên
Các câu nói thường dùng khácLet me know! Hãy cho mình biết!
Các câu nói thường dùng khácAfter you! Cậu đi trước đi!
Các câu nói thường dùng khácHere ở đây
Các câu nói thường dùng khácThere ở kia
Các câu nói thường dùng khácEverywhere ở khắp mọi nơi
Các câu nói thường dùng khácNowhere Không ở đâu cả
Các câu nói thường dùng khácSomewhere ở một nơi nào đó
Các câu nói thường dùng khácWhere are you? Cậu ở đâu?
Các câu nói thường dùng khácWhat's this? Đây là cái gì?
Các câu nói thường dùng khácWhat's that? Kia là cái gì?
Các câu nói thường dùng khácIs anything wrong? Có vấn đề gì không?
Các câu nói thường dùng khácWhat's the matter? Có việc gì vậy?
Các câu nói thường dùng khácIs everything OK? Mọi việc có ổn không?
Các câu nói thường dùng khácHave you got a minute? Cậu có rảnh 1 lát không?
Các câu nói thường dùng khácHave you got a pen I could borrow? Cậu có cái bút nào không cho mình mượn?
Các câu nói thường dùng khácReally? Thật à?
Các câu nói thường dùng khácAre you sure? Bạn có chắc không?
Các câu nói thường dùng khácWhy? Tại sao?
Các câu nói thường dùng khácWhy not? Tại sao không?
Các câu nói thường dùng khácWhat's going on? Chuyện gì đang xảy ra thế?
Các câu nói thường dùng khácWhat's happening? Chuyện gì đang xảy ra thế?
Các câu nói thường dùng khácWhat happened? Đã có chuyện gì vậy?
Các câu nói thường dùng khácWhat? Cái gì?
Các câu nói thường dùng khácWhere? ở đâu?
Các câu nói thường dùng khácWhen? Khi nào?
Các câu nói thường dùng khácWho? Ai?
Các câu nói thường dùng khácHow? Làm thế nào?
Các câu nói thường dùng khácHow many? Có bao nhiêu? (dùng với danh từ đếm được)
Các câu nói thường dùng khácHow much? Có bao nhiêu? (dùng với danh từ không đếm được)/bao nhiêu tiền?
Các câu nói thường dùng khácCongratulations! Xin chúc mừng!
Các câu nói thường dùng khácWell done! Làm tốt lắm!
Các câu nói thường dùng khácGood luck! Thật là may mắn!
Các câu nói thường dùng khácBad luck! Thật là xui xẻo!
Các câu nói thường dùng khácNever mind! Không sao!
Các câu nói thường dùng khácWhat a pity! Tiếc quá!
Các câu nói thường dùng khácWhat a shame! Tiếc quá!
Các câu nói thường dùng khácHappy birthday! Chúc mừng sinh nhật!
Các câu nói thường dùng khácHappy New Year! Chúc mừng Năm mới!
Các câu nói thường dùng khácHappy Easter! Chúc Phục sinh vui vẻ!
Các câu nói thường dùng khácHappy Christmas! Chúc Giáng sinh vui vẻ!
Các câu nói thường dùng khácMerry Christmas! Chúc Giáng sinh vui vẻ!
Các câu nói thường dùng khácHappy Valentine's Day! Chúc Valentine vui vẻ!
Các câu nói thường dùng khácGlad to hear it Rất vui khi nghe điều đó
Các câu nói thường dùng khácSorry to hear that Rất tiếc khi nghe điều đó
Các câu nói thường dùng khácI'm tired Mình mệt
Các câu nói thường dùng khácI'm exhausted Mình kiệt sức rồi
Các câu nói thường dùng khácI'm hungry Mình đói
Các câu nói thường dùng khácI'm thirsty Mình khát
Các câu nói thường dùng khácI'm bored Mình chán
Các câu nói thường dùng khácI'm worried Mình lo lắng
Các câu nói thường dùng khácI'm looking forward to it Mình rất mong chờ điều đó
Các câu nói thường dùng khácI'm in a good mood Mình đang rất vui
Các câu nói thường dùng khácI'm in a bad mood Tâm trạng mình không được tốt
Các câu nói thường dùng khácI can't be bothered Mình chẳng muốn làm gì cả
Các câu nói thường dùng khácWelcome! Nhiệt liệt chào mừng!
Các câu nói thường dùng khácWelcome to … Chào mừng cậu đến với …
Các câu nói thường dùng khácEngland Nước Anh
Các câu nói thường dùng khácLong time, no see! Lâu lắm rồi không gặp!
Các câu nói thường dùng khácAll the best! Chúc mọi điều tốt đẹp!
Các câu nói thường dùng khácSee you tomorrow! Hẹn gặp lại ngày mai!
Các câu nói thường dùng khácWhat do you think? Cậu nghĩ thế nào?
Các câu nói thường dùng khácI think that ... Mình nghĩ là …
Các câu nói thường dùng khácI hope that ... Mình hi vọng là …
Các câu nói thường dùng khácI'm afraid that ... Mình sợ là …
Các câu nói thường dùng khácIn my opinion, ... Theo quan điểm của mình, …
Các câu nói thường dùng khácI agree Mình đồng ý
Các câu nói thường dùng khácI disagree Mình không đồng ý
Các câu nói thường dùng khácI don't agree Mình không đồng ý
Các câu nói thường dùng khácThat's TRUE Đúng rồi
Các câu nói thường dùng khácThat's not TRUE Không đúng
Các câu nói thường dùng khácI think so Mình nghĩ vậy
Các câu nói thường dùng khácI don't think so Mình không nghĩ vậy
Các câu nói thường dùng khácI hope so Mình hi vọng vậy
Các câu nói thường dùng khácI hope not Mình không hi vọng vậy
Các câu nói thường dùng khácYou're right Cậu nói đúng
Các câu nói thường dùng khácYou're wrong Cậu sai rồi
Các câu nói thường dùng khácI don't mind Mình không phản đối đâu
Các câu nói thường dùng khácIt's up to you Tùy cậu thôi
Các câu nói thường dùng khácThat depends Cũng còn tùy
Các câu nói thường dùng khácThat's interesting Hay đấy
Các câu nói thường dùng khácThat's funny, ... Lạ thật,…
Các trường hợp khẩn cấpHelp! Cứu tôi với!
Các trường hợp khẩn cấpBe careful! Cẩn thận!
Các trường hợp khẩn cấpLook out! Cẩn thận!
Các trường hợp khẩn cấpWatch out! Cẩn thận!
Các trường hợp khẩn cấpPlease help me Hãy giúp tôi với
Các trường hợp khẩn cấpCall an ambulance!Gọi xe cấp cứu đi!
Các trường hợp khẩn cấpI need a doctor Tôi cần bác sĩ
Các trường hợp khẩn cấpThere's been an accident Đã có tai nạn xảy ra
Các trường hợp khẩn cấpPlease hurry! Nhanh lên!
Các trường hợp khẩn cấpI've cut myself Tôi vừa bị đứt tay (tự mình làm đứt)
Các trường hợp khẩn cấpI've burnt myself Tôi vừa bị bỏng (tự mình làm bỏng)
Các trường hợp khẩn cấpAre you OK? Bạn có ổn không?
Các trường hợp khẩn cấpIs everyone OK? Mọi người có ổn không?
Các trường hợp khẩn cấpStop, thief! Dừng lại, tên trộm kia!
Các trường hợp khẩn cấpCall the police! Hãy gọi công an!
Các trường hợp khẩn cấpMy wallet's been stolen Tôi vừa bị mất ví (ví nam)
Các trường hợp khẩn cấpMy purse has been stolen Tôi vừa bị mất ví (ví nữ)
Các trường hợp khẩn cấpMy handbag's been stolen Tôi vừa bị mất túi
Các trường hợp khẩn cấpMy laptop's been stolen Tôi vừa bị mất laptop
Các trường hợp khẩn cấpMy phone's been stolen Tôi vừa bị mất điện thoại
Các trường hợp khẩn cấpI'd like to report a theft Tôi muốn báo cáo mất trộm
Các trường hợp khẩn cấpMy car's been broken into Ô tô của tôi vừa bị đột nhập
Các trường hợp khẩn cấpI've been mugged Tôi vừa bị cướp
Các trường hợp khẩn cấpI've been attacked Tôi vừa bị tấn công
Các trường hợp khẩn cấpFire! Cháy!
Các trường hợp khẩn cấpCall the fire brigade! Hãy gọi cứu hỏa!
Các trường hợp khẩn cấpCan you smell burning? Anh/chị có ngửi thấy mùi khét không?
Các trường hợp khẩn cấpThere's a fire Có cháy
Các trường hợp khẩn cấpThe building's on fire Tòa nhà đang bốc cháy
Các trường hợp khẩn cấpI'm lost Tôi bị lạc
Các trường hợp khẩn cấpWe're lost Chúng tôi bị lạc
Các trường hợp khẩn cấpI can't find my … Tôi không tìm thấy … của tôi
Các trường hợp khẩn cấpI can't find my keys Tôi không tìm thấy chìa khóa của tôi
Các trường hợp khẩn cấpI can't find my passport Tôi không tìm thấy hộ chiếu của tôi
Các trường hợp khẩn cấpI can't find my mobile Tôi không tìm thấy điện thoại của tôi
Các trường hợp khẩn cấpI've lost my … Tôi vừa đánh mất … của tôi
Các trường hợp khẩn cấpI've lost my wallet Tôi vừa đánh mất ví (ví nam) của tôi
Các trường hợp khẩn cấpI've lost my purse Tôi vừa đánh mất ví (ví nữ) của tôi
Các trường hợp khẩn cấpI've lost my camera Tôi vừa đánh mất máy ảnh của tôi
Các trường hợp khẩn cấpI've locked myself out of my … Tôi vừa tự khóa mình ở ngoài …
Các trường hợp khẩn cấpI've locked myself out of my car Tôi vừa tự khóa mình ở ngoài ô tô
Các trường hợp khẩn cấpI've locked myself out of my room Tôi vừa tự khóa mình ở ngoài phòng
Các trường hợp khẩn cấpPlease leave me alone Hãy để tôi yên
Các trường hợp khẩn cấpGo away! Biến đi!
Câu đơn giảnYes Vâng/có
Câu đơn giảnNo Không
Câu đơn giảnMaybe Có lẽ
Câu đơn giảnPerhaps Có lẽ
Câu đơn giảnPlease Làm ơn
Câu đơn giảnThanks Cảm ơn
Câu đơn giảnThank you Cảm ơn anh/chị
Câu đơn giảnThanks very much Cảm ơn rất nhiều
Câu đơn giảnThank you very much Cảm ơn anh/chị rất nhiều
Câu đơn giảnYou're welcome Không có gì
Câu đơn giảnDon't mention it Không có gì
Câu đơn giảnNot at all Không có gì
Câu đơn giảnHi Chào (khá thân mật)
Câu đơn giảnHello Xin chào
Câu đơn giảnGood morning Chào buổi sáng (dùng trước buổi trưa)
Câu đơn giảnGood afternoon Chào buổi chiều (dùng từ trưa đến 6 giờ chiều)
Câu đơn giảnGood evening Chào buổi tối (dùng sau 6 giờ tối)
Câu đơn giảnBye Tạm biệt
Câu đơn giảnGoodbye Tạm biệt
Câu đơn giảnGoodnight Chúc ngủ ngon
Câu đơn giảnSee you! Hẹn gặp lại!
Câu đơn giảnSee you soon! Hẹn sớm gặp lại!
Câu đơn giảnSee you later! Hẹn gặp lại sau!
Câu đơn giảnHave a nice day! Chúc một ngày tốt lành!
Câu đơn giảnHave a good weekend! Chúc cuối tuần vui vẻ!
Câu đơn giảnExcuse me Xin lỗi (dùng để thu hút sự chú ý của ai đó, bước qua ai đó, hoặc để xin lỗi)
Câu đơn giảnSorry Xin lỗi
Câu đơn giảnNo problem Không sao
Câu đơn giảnIt's OK Không sao
Câu đơn giảnThat's OK Không sao
Câu đơn giảnDon't worry about it Anh/chị đừng lo về việc đó
Câu đơn giảnDo you speak English? Anh/chị có nói tiếng Anh không?
Câu đơn giảnI don't speak English Tôi không nói tiếng Anh
Câu đơn giảnI don't speak much English Tôi không nói được nhiều tiếng Anh đâu
Câu đơn giảnI only speak very little English Tôi chỉ nói được một chút xíu tiếng Anh thôi
Câu đơn giảnI speak a little English Tôi nói được một ít tiếng Anh thôi
Câu đơn giảnPlease speak more slowly Anh/chị nói chậm hơn được không?
Câu đơn giảnPlease write it down Anh/chị viết vào giấy được không?
Câu đơn giảnCould you please repeat that? Anh/chị có thể nhắc lại được không?
Câu đơn giảnI understand Tôi hiểu rồi
Câu đơn giảnI don't understand Tôi không hiểu
Câu đơn giảnI know Tôi biết
Câu đơn giảnI don't know Tôi không biết
Câu đơn giảnExcuse me, where's the toilet? Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
Câu đơn giảnExcuse me, where's the Gents? Xin lỗi, nhà vệ sinh nam ở đâu?
Câu đơn giảnExcuse me, where's the Ladies? Xin lỗi, nhà vệ sinh nữ ở đâu?
Câu đơn giảnEntrance Lối vào
Câu đơn giảnExit Lối ra
Câu đơn giảnEmergency exit Lối thoát hiểm
Câu đơn giảnPush Đẩy vào
Câu đơn giảnPull Kéo ra
Câu đơn giảnToilets Nhà vệ sinh
Câu đơn giảnWC Nhà vệ sinh
Câu đơn giảnGentlemen Nhà vệ sinh nam
Câu đơn giảnGents Nhà vệ sinh nam
Câu đơn giảnLadies Nhà vệ sinh nữ
Câu đơn giảnVacant Không có người
Câu đơn giảnOccupied Có người
Câu đơn giảnEngaged Có người
Câu đơn giảnOut of order Hỏng
Câu đơn giảnNo smoking Không hút thuốc
Câu đơn giảnPrivate Khu vực riêng
Câu đơn giảnNo entry Miễn vào
Cụm từ chỉ thời gianThe day before yesterday Hôm kia
Cụm từ chỉ thời gianYesterday Hôm qua
Cụm từ chỉ thời gianToday Hôm nay
Cụm từ chỉ thời gianTomorrow Ngày mai
Cụm từ chỉ thời gianThe day after tomorrow Ngày kia
Cụm từ chỉ thời gianLast night Tối qua
Cụm từ chỉ thời gianTonight Tối nay
Cụm từ chỉ thời gianTomorrow night Tối mai
Cụm từ chỉ thời gianIn the morning Vào buổi sáng
Cụm từ chỉ thời gianIn the afternoon Vào buổi chiều
Cụm từ chỉ thời gianIn the evening Vào buổi tối
Cụm từ chỉ thời gianYesterday morning Sáng qua
Cụm từ chỉ thời gianYesterday afternoon Chiều qua
Cụm từ chỉ thời gianYesterday evening Tối qua
Cụm từ chỉ thời gianThis morning Sáng nay
Cụm từ chỉ thời gianThis afternoon Chiều nay
Cụm từ chỉ thời gianThis evening Tối nay
Cụm từ chỉ thời gianTomorrow morning Sáng mai
Cụm từ chỉ thời gianTomorrow afternoon Chiều mai
Cụm từ chỉ thời gianTomorrow evening Tối mai
Cụm từ chỉ thời gianLast week Tuần trước
Cụm từ chỉ thời gianLast month Tháng trước
Cụm từ chỉ thời gianLast year Năm ngoái
Cụm từ chỉ thời gianThis week Tuần này
Cụm từ chỉ thời gianThis month Tháng này
Cụm từ chỉ thời gianThis year Năm nay
Cụm từ chỉ thời gianNext week Tuần sau
Cụm từ chỉ thời gianNext month Tháng sau
Cụm từ chỉ thời gianNext year Năm sau
Cụm từ chỉ thời gianFive minutes ago Năm phút trước
Cụm từ chỉ thời gianAn hour ago Một giờ trước
Cụm từ chỉ thời gianA week ago Một tuần trước
Cụm từ chỉ thời gianTwo weeks ago Hai tuần trước
Cụm từ chỉ thời gianA month ago Một tháng trước
Cụm từ chỉ thời gianA year ago Một năm trước
Cụm từ chỉ thời gianA long time ago Lâu rồi
Cụm từ chỉ thời gianIn ten minutes' time Mười phút nữa
Cụm từ chỉ thời gianIn ten minutes Mười phút nữa
Cụm từ chỉ thời gianIn an hour's time Một tiếng nữa
Cụm từ chỉ thời gianIn an hour Một tiếng nữa
Cụm từ chỉ thời gianIn a week's time Một tuần nữa
Cụm từ chỉ thời gianIn a week Một tuần nữa
Cụm từ chỉ thời gianIn ten days' time Mười ngày nữa
Cụm từ chỉ thời gianIn ten days Mười ngày nữa
Cụm từ chỉ thời gianIn three weeks' time Ba tuần nữa
Cụm từ chỉ thời gianIn three weeks Ba tuần nữa
Cụm từ chỉ thời gianIn two months' time Hai tháng nữa
Cụm từ chỉ thời gianIn two months Hai tháng nữa
Cụm từ chỉ thời gianIn ten years' time Mười năm nữa
Cụm từ chỉ thời gianIn ten years Mười năm nữa
Cụm từ chỉ thời gianThe previous day Ngày trước đó
Cụm từ chỉ thời gianThe previous week Tuần trước đó
Cụm từ chỉ thời gianThe previous month Tháng trước đó
Cụm từ chỉ thời gianThe previous year Năm trước đónăm trước đó
Cụm từ chỉ thời gianThe following day Ngày sau đó
Cụm từ chỉ thời gianThe following week Tuần sau đó
Cụm từ chỉ thời gianThe following month Tháng sau đó
Cụm từ chỉ thời gianThe following year Năm sau đó
Cụm từ chỉ thời gianI lived in Canada for six months Mình sống ở Canada sáu tháng
Cụm từ chỉ thời gianI've worked here for nine years Mình đã làm việc ở đây được chín năm
Cụm từ chỉ thời gianI'm going to France tomorrow for two weeks Ngày mai mình sẽ đi Pháp hai tuần
Cụm từ chỉ thời gianWe were swimming for a long time Bọn mình đã bơi rất lâu
Đăng ký nhận phòngI've got a reservation Tôi đã đặt phòng rồi
Đăng ký nhận phòngYour name, please? Tên anh/chị là gì?
Đăng ký nhận phòngMy name's … Tên tôi là …
Đăng ký nhận phòngMy name's Mark Smith Tên tôi là Mark Smith
Đăng ký nhận phòngCould I see your passport? Cho tôi xem hộ chiếu của anh/chị được không?
Đăng ký nhận phòngCould you please fill in this registration form? Anh/chị điền vào phiếu đăng ký này được không?
Đăng ký nhận phòngMy booking was for a twin room Tôi đã đặt phòng 2 giường đơn
Đăng ký nhận phòngMy booking was for a double room Tôi đã đặt phòng giường đôi
Đăng ký nhận phòngWould you like a newspaper? Anh/chị có muốn đọc báo không?
Đăng ký nhận phòngWould you like a wake-up call? Anh/chị có muốn chúng tôi gọi báo thức buổi sáng không?
Đăng ký nhận phòngWhat time's breakfast? Bữa sáng phục vụ lúc mấy giờ?
Đăng ký nhận phòngBreakfast's from 7am till 10am Bữa sáng phục vụ từ 7 đến 10 giờ (đọc là “seven till ten”)
Đăng ký nhận phòngCould I have breakfast in my room, please? Tôi có thể ăn sáng trong phòng được không?
Đăng ký nhận phòngWhat time's the restaurant open for dinner? Nhà hàng phục vụ bữa tối lúc mấy giờ?
Đăng ký nhận phòngDinner's served between 6pm and 9.30pm Bữa tối đuợc phục vụ từ 6 giờ đến 9:30 tối
Đăng ký nhận phòngWhat time does the bar close? Mấy giờ thì quán rượu đóng cửa?
Đăng ký nhận phòngWould you like any help with your luggage? Anh/chị có cần giúp chuyển hành lý không?
Đăng ký nhận phòngHere's your room key Đây là chìa khóa của anh/chị
Đăng ký nhận phòngYour room number's … Phòng của anh/chị là phòng số …
Đăng ký nhận phòngYour room number's 326 Phòng của anh/chị là phòng số 326
Đăng ký nhận phòngYour room's on the … floor Phòng anh/chị ở tầng …
Đăng ký nhận phòngYour room's on the first floor Phòng anh/chị ở tầng một
Đăng ký nhận phòngYour room's on the second floor Phòng anh/chị ở tầng hai
Đăng ký nhận phòngYour room's on the third floor Phòng anh/chị ở tầng ba
Đăng ký nhận phòngWhere are the lifts? Thang máy ở đâu
Đăng ký nhận phòngEnjoy your stay! Chúc anh chị vui vẻ!
Đăng ký nhận phòngReception Lễ tân
Đăng ký nhận phòngConcierge Nhân viên khuân đồ
Đăng ký nhận phòngLifts Thang máy
Đăng ký nhận phòngBar Quán rượu
Đăng ký nhận phòngRestaurant Nhà hàng
Đặt phòngDo you have any vacancies? Khách sạn có còn phòng trống không?
Đặt phòngFrom what date? Trống từ ngày nào?
Đặt phòngFor how many nights? Anh/chị muốn ở bao nhiêu đêm?
Đặt phòngHow long will you be staying for? Anh/chị muốn ở bao lâu?
Đặt phòngOne night Một đêm
Đặt phòngTwo nights Hai đêm
Đặt phòngA week Một tuần
Đặt phòngA fortnight Hai tuần
Đặt phòngTwo weeks Hai tuần
Đặt phòngWhat sort of room would you like? Anh/chị thích phòng loại nào?
Đặt phòngI'd like a … Tôi muốn đặt một …
Đặt phòngI'd like a single room Tôi muốn đặt một phòng đơn
Đặt phòngI'd like a double room Tôi muốn đặt một phòng một giường đôi
Đặt phòngI'd like a twin room Tôi muốn đặt một phòng hai giường đơn
Đặt phòngI'd like a triple room Tôi muốn đặt một phòng ba giường đơn
Đặt phòngI'd like a suite Tôi muốn đặt một phòng to cao cấp
Đặt phòngI'd like a room with … Tôi muốn đặt một phòng có …
Đặt phòngI'd like a room with an en-suite bathroom Tôi muốn đặt một phòng có buồng tắm trong phòng
Đặt phòngI'd like a room with a bath Tôi muốn đặt một phòng có bồn tắm
Đặt phòngI'd like a room with a shower Tôi muốn đặt một phòng có vòi hoa sen
Đặt phòngI'd like a room with a view Tôi muốn đặt một phòng có ngắm được cảnh
Đặt phòngI'd like a room with a sea view Tôi muốn đặt một phòng có nhìn ra biển
Đặt phòngI'd like a room with a balcony Tôi muốn đặt một phòng có ban công
Đặt phòngI'd like … Tôi muốn loại phòng …
Đặt phòngI'd like half board Tôi muốn loại phòng bao gồm tiền ăn bữa sáng và bữa tối
Đặt phòngI'd like full board Tôi muốn loại phòng bao gồm tiền ăn cả ngày
Đặt phòngCould we have an extra bed? Anh/chị có thể xếp cho chúng tôi thêm 1 giường nữa được không?
Đặt phòngDoes the room have …? Trong phòng có … không?
Đặt phòngDoes the room have internet access? Trong phòng có mạng internet không?
Đặt phòngDoes the room have air conditioning? Trong phòng có điều hòa không?
Đặt phòngDoes the room have television? Trong phòng có vô tuyến không?
Đặt phòngIs there a …? Khách sạn có … không?
Đặt phòngIs there a swimming pool? Khách sạn có bể bơi không?
Đặt phòngIs there a sauna? Khách sạn có phòng tắm hơi không?
Đặt phòngIs there a gym? Khách sạn có phòng tập thể dục không?
Đặt phòngIs there a beauty salon? Khách sạn có thẩm mỹ viện không?
Đặt phòngIs there a lift? Khách sạn có thang máy không?
Đặt phòngDo you allow pets? Khách sạn có cho mang vật nuôi vào không?
Đặt phòngDo you have wheelchair access? Khách sạn có lối đi cho xe đẩy không?
Đặt phòngDo you have a car park? Khách sạn có bãi đỗ xe không?
Đặt phòngThe room has a shared bathroom Phòng này có phòng tắm chung
Đặt phòngWhat's the price per night? Giá phòng một đêm bao nhiêu?
Đặt phòngIs breakfast included? Có bao gồm bữa sáng không?
Đặt phòngThat's a bit more than I wanted to pay Giá phòng hơi cao hơn mức tôi muốn trả
Đặt phòngCan you offer me any discount? Anh/chị có thể giảm giá được không?
Đặt phòngHave you got anything …? Khách sạn có phòng nào … không?
Đặt phòngHave you got anything cheaper? Khách sạn có phòng nào rẻ hơn không?
Đặt phòngHave you got anything bigger? Khách sạn có phòng nào to hơn không?
Đặt phòngHave you got anything quieter? Khách sạn có phòng nào yên tĩnh hơn không?
Đặt phòngCould I see the room? Cho tôi xem phòng được không?
Đặt phòngOK, I'll take it Tôi sẽ lấy phòng này
Đặt phòngI'd like to make a reservation Tôi muốn đặt phòng
Đặt phòngWhat's your name, please? Tên anh/chị là gì?
Đặt phòngCould I take your name? Xin anh/chị cho biết tên
Đặt phòngCan I take your …? Xin anh/chị cho biết …?
Đặt phòngCan I take your credit card number? Xin anh/chị cho biết số thẻ tín dụng
Đặt phòngCan I take your telephone number? Xin anh/chị cho biết số điện thoại
Đặt phòngWhat time will you be arriving? Mấy giờ anh/chị sẽ đến nơi?
Đặt phòngVacancies Còn phòng
Đặt phòngNo vacancies Không còn phòng
Đi bằng tàu thuyềnWhat time's the next boat to …? Mấy giờ có chuyến tiếp theo đi …?
Đi bằng tàu thuyềnWhat time's the next boat to Calais? Mấy giờ có chuyến tiếp theo đi Calais?
Đi bằng tàu thuyềnI'd like a … cabin Tôi muốn đặt buồng ngủ …
Đi bằng tàu thuyềnI'd like a two-berth cabin Tôi muốn đặt buồng ngủ hai giường
Đi bằng tàu thuyềnI'd like a four-berth cabin Tôi muốn đặt buồng ngủ bốn giường
Đi bằng tàu thuyềnWe don't need a cabin Tôi không cần buồng ngủ
Đi bằng tàu thuyềnI'd like a ticket for a car and two passengers Tôi muốn mua vé cho một ô tô và hai người
Đi bằng tàu thuyềnI'd like a ticket for a foot passenger Tôi muốn mua vé cho một người đi bộ
Đi bằng tàu thuyềnHow long does the crossing take? Chuyến phà sẽ đi mất bao lâu?
Đi bằng tàu thuyềnWhat time does the ferry arrive in …? Mấy giờ chuyến phà sẽ đến …?
Đi bằng tàu thuyềnWhat time does the ferry arrive in Stockholm? Mấy giờ chuyến phà sẽ đến Stockholm?
Đi bằng tàu thuyềnHow soon before the departure time do we have to arrive? Chúng tôi phải đến sớm trước giờ khởi hành bao lâu?
Đi bằng tàu thuyềnWhere's the information desk? Quầy thông tin ở đâu?
Đi bằng tàu thuyềnWhere's cabin number …? Buồng ngủ số … ở đâu?
Đi bằng tàu thuyềnWhere's cabin number 258? Buồng ngủ số 258 ở đâu?
Đi bằng tàu thuyềnWhich deck's the … on? … ở boong nào?
Đi bằng tàu thuyềnWhich deck's the buffet on Phòng ăn tự chọn ở boong nào?
Đi bằng tàu thuyềnWhich deck's the restaurant on Nhà hàng ở boong nào?
Đi bằng tàu thuyềnWhich deck's the bar on Quán rượu ở boong nào?
Đi bằng tàu thuyềnWhich deck's the shop on Cửa hàng ở boong nào?
Đi bằng tàu thuyềnWhich deck's the cinema on Rạp chiếu phim ở boong nào?
Đi bằng tàu thuyềnWhich deck's the bureau de change on Quầy đổi tiền ở boong nào?
Đi bằng tàu thuyềnI feel seasick Tôi bị say sóng
Đi bằng tàu thuyềnThe sea's very rough Biển động quá
Đi bằng tàu thuyềnThe sea's quite calm Biển khá êm ả
Đi bằng tàu thuyềnAll car passengers, please make your way down to the car decks for disembarkation Xin mời tất cả hành khách có ô tô xuống boong chở ô tô để đưa xe lên bờ
Đi bằng tàu thuyềnWe will be arriving in port in approximately 30 minutes' time Khoảng 30 phút nữa chúng tôi sẽ đến cảng
Đi bằng tàu thuyềnPlease vacate your cabins Đề nghị quý khách rời buồng ngủ
Đi bằng tàu thuyềnCabin Buồng ngủ
Đi bằng tàu thuyềnDeck Boong tàu
Đi bằng tàu thuyềnStairs Cầu thang bộ
Đi bằng tàu thuyềnInformation Quầy thông tin
Đi bằng tàu thuyềnRestaurant Nhà hàng
Đi bằng tàu thuyềnCinema Rạp chiếu phim
Đi bằng tàu thuyềnShop Cửa hàng
Đi bằng tàu thuyềnLifejackets Áo phao
Đi lạiWhere's the ticket office? Phòng bán vé ở đâu?
Đi lạiWhere do I get the … to Southampton from? Mình có thể đón … đến Southampton ở đâu?
Đi lạiWhere do I get the bus to Southampton from? Mình có thể đón xe buýt đến Southampton ở đâu?
Đi lạiWhere do I get the train to Southampton from? Mình có thể đón tàu hỏa đến Southampton ở đâu?
Đi lạiWhere do I get the ferry to Southampton from? Mình có thể đón phà đến Southampton ở đâu?
Đi lạiWhat time's the next … to Portsmouth? Chuyến … tiếp theo đến Portsmouth khởi hành lúc mấy giờ?
Đi lạiWhat time's the next bus to Portsmouth? Chuyến xe buýt tiếp theo đến Portsmouth khởi hành lúc mấy giờ?
Đi lạiWhat time's the next train to Portsmouth? Chuyến tàu hỏa tiếp theo đến Portsmouth khởi hành lúc mấy giờ?
Đi lạiWhat time's the next ferry to Portsmouth? Chuyến phà tiếp theo đến Portsmouth khởi hành lúc mấy giờ?
Đi lạiThis … has been cancelled Chuyến … này đã bị hủy rồi
Đi lạiThis bus has been cancelled Chuyến xe buýt này đã bị hủy rồi
Đi lạiThis train has been cancelled Chuyến tàu hỏa này đã bị hủy rồi
Đi lạiThis flight has been cancelled Chuyến bay này đã bị hủy rồi
Đi lạiThis ferry has been cancelled Chuyến phà này đã bị hủy rồi
Đi lạiThis … has been delayed Chuyến … này đã bị hoãn rồi
Đi lạiThis bus has been delayed Chuyến xe buýt này đã bị hoãn rồi
Đi lạiThis train has been delayed Chuyến tàu hỏa này đã bị hoãn rồi
Đi lạiThis flight has been delayed Chuyến máy bay này đã bị hoãn rồi
Đi lạiThis ferry has been delayed Chuyến phà này đã bị hoãn rồi
Đi lạiHave you ever been to …? Cậu đã bao giờ đến … chưa?
Đi lạiHave you ever been to Italy? Cậu đã bao giờ đến nước Ý chưa?
Đi lạiYes, I went there on holiday Rồi, mình đã đến đó nghỉ lễ
Đi lạiNo, I've never been there Chưa, mình chưa bao giờ đến đó
Đi lạiI've never been, but I'd love to go someday Chưa, nhưng mình rất muốn một ngày nào đó được đến đó
Đi lạiHow long does the journey take? Chuyến đi này mất bao lâu?
Đi lạiWhat time do we arrive? Mấy giờ chúng ta đến nơi?
Đi lạiDo you get travel sick? Cậu có bị say tàu xe không?
Đi lạiHave a good journey! Chúc thượng lộ bình an!
Đi lạiEnjoy your trip! Chúc đi vui vẻ!
Đi lạiI'd like to travel to … Tôi muốn đi du lịch đến …
Đi lạiI'd like to travel to Spain Tôi muốn đi du lịch đến nước Tây Ban Nha
Đi lạiI'd like to book a trip to … Tôi muốn đặt chỗ cho chuyến đi đến …
Đi lạiI'd like to book a trip to Berlin Tôi muốn đặt chỗ cho chuyến đi đến thành phố Berlin
Đi lạiHow much are the flights? Vé bay giá bao nhiêu?
Đi lạiDo you have any brochures on …? Anh/chị có quyển sách giới thiệu về … không?
Đi lạiDo you have any brochures on Switzerland? Anh/chị có quyển sách giới thiệu về Thụy Sỹ không?
Đi lạiDo I need a visa for …? Tôi có cần làm visa đến … không?
Đi lạiDo I need a visa for Turkey? Tôi có cần làm visa đến nước Thổ Nhĩ Kỳ không?
Đi máy bayI've come to collect my tickets Tôi đến để lấy vé
Đi máy bayI booked on the internet Tôi đã đặt vé qua mạng
Đi máy bayDo you have your booking reference? Anh/chị có mã số đặt vé không?
Đi máy bayYour passport and ticket, please Xin vui lòng cho xem hộ chiếu và vé bay
Đi máy bayHere's my booking reference Đây là mã số đặt vé của tôi
Đi máy bayWhere are you flying to? Anh/chị bay đi đâu?
Đi máy bayDid you pack your bags yourself? Anh/chị tự đóng đồ lấy à?
Đi máy bayHas anyone had access to your bags in the meantime? Đồng thời có ai cũng xem đồ của anh.chị không?
Đi máy bayDo you have any liquids or sharp objects in your hand baggage? Trong hành lý xách tay của anh/chị có chất lỏng và đồ nhọn không?
Đi máy bayHow many bags are you checking in? Anh/chị sẽ đăng ký gửi bao nhiêu túi hành lý?
Đi máy bayCould I see your hand baggage, please? Cho tôi xem hành lý xách tay của anh/chị
Đi máy bayDo I need to check this in or can I take it with me? Tôi có cần gửi túi này không hay là tôi có thể đem theo?
Đi máy bayThere's an excess baggage charge of … Hành lý quá cân sẽ bị tính cước …
Đi máy bayThere's an excess baggage charge of £30 Hành lý quá cân sẽ bị tính cước 30 bảng
Đi máy bayWould you like a window or an aisle seat? Anh/chị muốn ngồi ở cạnh cửa sổ hay cạnh lối đi?
Đi máy bayEnjoy your flight! Chúc quý khách một chuyến đi vui vẻ!
Đi máy bayWhere can I get a trolley? Tôi có thế lấy xe đẩy ở đâu?
Đi máy bayAre you carrying any liquids? Anh/chị có mang theo chất lỏng không?
Đi máy bayCould you take off your …, please? Đề nghị anh/chị …
Đi máy bayCould you take off your coat, please? Đề nghị anh/chị cởi áo khoác
Đi máy bayCould you take off your shoes, please? Đề nghị anh/chị cởi giày
Đi máy bayCould you take off your belt, please? Đề nghị anh/chị tháo thắt lưng
Đi máy bayCould you put any metallic objects into the tray, please? Đề nghị anh/chị để các đồ bằng kim loại vào khay
Đi máy bayPlease empty your pockets Đề nghị bỏ hết đồ trong túi quần áo ra
Đi máy bayPlease take your laptop out of its case Đề nghị bỏ máy tính xách tay ra khỏi túi
Đi máy bayI'm afraid you can't take that through Tôi e là anh/chị không thể mang nó qua được
Đi máy bayWhat's the flight number? Số hiệu chuyến bay là gì?
Đi máy bayWhich gate do we need? Chúng ta cần đi cổng nào?
Đi máy bayLast call for passenger Smith travelling to Miami, please proceed immediately to Gate number 32 Đây là lần gọi cuối cùng hành khách Smith bay tới Miami, đề nghị tới ngay Cổng số 32
Đi máy bayThe flight's been delayed Chuyến bay đã bị hoãn
Đi máy bayThe flight's been cancelled Chuyến bay đã bị hủy
Đi máy bayWe'd like to apologise for the delay Chung tôi xin lỗi quý khách về sự trì hoãn
Đi máy bayCould I see your passport and boarding card, please? Xin vui lòng cho tôi kiểm tra hộ chiếu và thẻ lên máy bay
Đi máy bayWhat's your seat number? Số ghế của quý khách là bao nhiêu?
Đi máy bayCould you please put that in the overhead locker? Xin quý khách vui lòng để túi đó lên ngăn tủ phía trên đầu
Đi máy bayPlease pay attention to this short safety demonstration Xin quý khách vui lòng chú ý theo dõi đoạn minh họa ngắn về an toàn trên máy bay
Đi máy bayPlease turn off all mobile phones and electronic devices Xin quý khách vui lòng tắt điện thoại di động và các thiết bị điện tử khác
Đi máy bayThe captain has turned off the Fasten Seatbelt sign Phi hành trưởng đã tắt tín hiệu Thắt Dây An Toàn
Đi máy bayHow long does the flight take? Chuyến bay đi hết bao lâu?
Đi máy bayWould you like any food or refreshments? Anh/chị có muốn ăn đồ ăn chính hoặc đồ ăn nhẹ không?
Đi máy bayThe captain has switched on the Fasten Seatbelt sign Phi hành trưởng đã bật tín hiệu Thắt Dây An Toàn
Đi máy bayWe'll be landing in about fifteen minutes Chúng ta sắp hạ cánh trong khoảng mười lăm phút nữa
Đi máy bayPlease fasten your seatbelt and return your seat to the upright position Xin quý khách vui lòng thắt dây an toàn và điều chỉnh ghế của mình theo tư thế ngồi thẳng
Đi máy bayPlease stay in your seat until the aircraft has come to a complete standstill and the Fasten Seatbelt sign has been switched off Xin quý khách vui lòng ngồi tại chỗ cho đến khi máy bay dừng hẳn và tín hiệu Thắt Dây An Toàn đã tắt
Đi máy bayThe local time is … Giờ địa phương bây giờ là …
Đi máy bayThe local time is 9.34pm Giờ địa phương bây giờ là 9:34 tối
Đi máy bayShort stay Bãi đỗ xe nhanh
Đi máy bayShort stay car park Bãi đỗ xe nhanh
Đi máy bayLong stay Bãi đỗ xe lâu
Đi máy bayLong stay car park Bãi đỗ xe lâu
Đi máy bayArrivals Khu đến
Đi máy bayDepartures Khu đi
Đi máy bayInternational check-in Quầy làm thủ tục bay quốc tế
Đi máy bayInternational departures Các chuyến khởi hành đi quốc tế
Đi máy bayDomestic flights Các chuyến bay nội địa
Đi máy bayToilets Nhà vệ sinh
Đi máy bayInformation Quầy thông tin
Đi máy bayTicket offices Quầy bán vé
Đi máy bayLockers Tủ khóa
Đi máy bayPayphones Điện thoại tự động
Đi máy bayRestaurant Nhà hàng
Đi máy bayCheck-in closes 40 minutes before departure Ngừng làm thủ tục 40 phút trước khi chuyến bay xuất phát
Đi máy bayGates 1-32Cổng 1-32
Đi máy bayTax free shopping Khu mua hàng miễn thuế
Đi máy bayDuty free shopping Khu mua hàng miến thuế
Đi máy bayTransfers Quá cảnh
Đi máy bayFlight connections Kết nối chuyến bay
Đi máy bayBaggage reclaim Nơi nhận hành lý
Đi máy bayPassport control Kiểm tra hộ chiếu
Đi máy bayCustoms Hải quan
Đi máy bayTaxis Taxi
Đi máy bayCar hire Cho thuê ô tô
Đi máy bayDepartures board Bảng giờ đi
Đi máy bayCheck-in open Bắt đầu làm thủ tục
Đi máy bayGo to Gate ... Đi đến Cổng số …
Đi máy bayDelayed Hoãn
Đi máy bayCancelled Hủy
Đi máy bayNow boarding Đang cho hành khách lên máy bay
Đi máy bayLast call Lượt gọi cuối
Đi máy bayGate closing Đang đóng cổng
Đi máy bayGate closed Đã đóng cổng
Đi máy bayDeparted Đã xuất phát
Đi máy bayArrivals board Bảng giờ đến
Đi máy bayExpected 23:25 Dự kiến đến lúc 23:25
Đi máy bayLanded 09:52 Hạ cánh lúc 09:52
Đi taxiDo you know where I can get a taxi? Anh/chị có biết chỗ nào có thể bắt được taxi không?
Đi taxiDo you have a taxi number? Anh/chị có số điện thoại của hãng taxi không?
Đi taxiI'd like a taxi, please Tôi muốn gọi một chiếc taxi
Đi taxiSorry, there are none available at the moment Xin lỗi quý khách, hiện giờ chúng tôi đang hết xe
Đi taxiWhere are you? Quý khách đang ở đâu?
Đi taxiWhat's the address? Địa chỉ của quý khách ở đâu?
Đi taxiI'm … Tôi đang ở …
Đi taxiI'm at the Metropolitan Hotel Tôi đang ở khách sạn Metropolitan
Đi taxiI'm at the train station Tôi đang ở ga tàu
Đi taxiI'm at the corner of Oxford Street and Tottenham Court Road Tôi đang ở ở góc phố giao giữa đường Oxford Street và Tottenham Court Road
Đi taxiCould I take your name, please? Cho tôi biết tên của anh/chị
Đi taxiHow long will I have to wait? Tôi sẽ phải chờ bao lâu?
Đi taxiHow long will it be? Sẽ mất bao lâu?
Đi taxiQuarter of an hour Mười lăm phút
Đi taxiAbout ten minutes Khoảng mười phút
Đi taxiIt's on its way Xe trên đường đến rồi
Đi taxiWhere would you like to go? Anh/chị muốn đi đâu?
Đi taxiI'd like to go to … Tôi muốn đi …
Đi taxiI'd like to go to Charing Cross station Tôi muốn đi ga tàu Charing Cross
Đi taxiCould you take me to …? Hãy chở tôi tới …
Đi taxiCould you take me to the city centre? Hãy chở tôi tới trung tâm thành phố
Đi taxiHow much would it cost to …? Đi tới … hết bao nhiêu tiền?
Đi taxiHow much would it cost to Heathrow Airport? Đi tới sân bay Heathrow hết bao nhiêu tiền?
Đi taxiHow much will it cost? Chuyến đi sẽ hết bao nhiêu tiền?
Đi taxiCould we stop at a cashpoint? Chúng ta có thể dừng lại ở máy rút tiền được không?
Đi taxiIs the meter switched on? Anh/chị đã bật đồng hồ công tơ mét chưa?
Đi taxiPlease switch the meter on Anh/chị bật đồng hồ công tơ mét lên đi!
Đi taxiHow long will the journey take? Chuyến đi hết bao lâu?
Đi taxiDo you mind if I open the window? Tôi có thể mở cửa sổ được không?
Đi taxiDo you mind if I close the window? Tôi có thể đóng cửa sổ được không?
Đi taxiAre we almost there? Chúng ta gần đến nơi chưa?
Đi taxiHow much is it? Hết bao nhiêu tiền?
Đi taxiHave you got anything smaller? Anh/chị có tiền nhỏ hơn không?
Đi taxiThat's fine, keep the change Không sao đâu, anh/chị cứ giữ lấy tiền lẻ
Đi taxiWould you like a receipt? Anh/chị có muốn lấy giấy biên nhận không?
Đi taxiCould I have a receipt, please? Cho tôi xin giấy biên nhận được không?
Đi taxiCould you pick me up here at …? Anh/chị có thể đón tôi ở đây lúc … được không?
Đi taxiCould you pick me up here at six o'clock? Anh/chị có thể đón tôi ở đây lúc 6 giờ được không?
Đi taxiCould you wait for me here? Anh/chị có thể chờ tôi ở đây được không?
Đi taxiTaxis Điểm bắt taxi
Đi taxiFor hire Xe cho thuê
Đi xe buýt và tàu hỏaWhere's the ticket office? Phòng bán vé ở đâu?
Đi xe buýt và tàu hỏaWhere are the ticket machines? Máy bán vé ở đâu?
Đi xe buýt và tàu hỏaWhat time's the next bus to …? Mấy giờ có chuyến xe buýt tiếp theo đến …?
Đi xe buýt và tàu hỏaWhat time's the next bus to Camden? Mấy giờ có chuyến xe buýt tiếp theo đến Camden?
Đi xe buýt và tàu hỏaWhat time's the next train to …? Mấy giờ có chuyến tàu tiếp theo đến …?
Đi xe buýt và tàu hỏaWhat time's the next train to Leeds? Mấy giờ có chuyến tàu tiếp theo đến Leeds?
Đi xe buýt và tàu hỏaCan I buy a ticket on the bus? Tôi có thể mua vé trên xe buýt được không?
Đi xe buýt và tàu hỏaCan I buy a ticket on the train? Tôi có thể mua vé trên tàu được không?
Đi xe buýt và tàu hỏaHow much is a … to London? Vé … đến Luân Đôn hết bao nhiêu tiền?
Đi xe buýt và tàu hỏaHow much is a single to London? Vé một chiều đến Luân Đôn hết bao nhiêu tiền?
Đi xe buýt và tàu hỏaHow much is a return to London? Vé khứ hồi đến Luân Đôn hết bao nhiêu tiền?
Đi xe buýt và tàu hỏaHow much is a first class single to London? Vé một chiều hạng nhất đến Luân Đôn hết bao nhiêu tiền?
Đi xe buýt và tàu hỏaHow much is a first class return to London? Vé khứ hồi hạng nhất đến Luân Đôn hết bao nhiêu tiền?
Đi xe buýt và tàu hỏaI'd like a … to Bristol Tôi muốn mua một vé … đi Bristol
Đi xe buýt và tàu hỏaI'd like a single to Bristol Tôi muốn mua một vé một chiều đi Bristol
Đi xe buýt và tàu hỏaI'd like a return to Bristol Tôi muốn mua một vé khứ hồi đi Bristol
Đi xe buýt và tàu hỏaI'd like a child single to Bristol Tôi muốn mua một vé một chiều trẻ em đi Bristol
Đi xe buýt và tàu hỏaI'd like a child return to Bristol Tôi muốn mua một vé khứ hồi trẻ em đi Bristol
Đi xe buýt và tàu hỏaI'd like a senior citizens' single to Bristol Tôi muốn mua một vé một chiều cho người già đi Bristol
Đi xe buýt và tàu hỏaI'd like a senior citizens' return to Bristol Tôi muốn mua một vé khứ hồi cho người già đi Bristol
Đi xe buýt và tàu hỏaI'd like a first class single to Bristol Tôi muốn mua một vé một chiều hạng nhất đi Bristol
Đi xe buýt và tàu hỏaI'd like a first class return to Bristol Tôi muốn mua một vé khứ hồi hạng nhất đi Bristol
Đi xe buýt và tàu hỏaAre there any reductions for off-peak travel? Có giảm giá nếu không đi vào giờ cao điểm không?
Đi xe buýt và tàu hỏaWhen would you like to travel? Khi nào anh/chị muốn đi?
Đi xe buýt và tàu hỏaWhen will you be coming back? Khi nào anh/chị sẽ quay lại?
Đi xe buýt và tàu hỏaI'd like a return to …, coming back on Sunday Tôi muốn mua một vé khứ hồi đến …, quay lại vào thứ Bảy
Đi xe buýt và tàu hỏaI'd like a return to Newcastle, coming back on Sunday Tôi muốn mua một vé khứ hồi đến Newcastle, quay lại vào thứ Bảy
Đi xe buýt và tàu hỏaWhich platform do I need for …? Tôi cần ra sân ga nào để đi …?
Đi xe buýt và tàu hỏaWhich platform do I need for Manchester? Tôi cần ra sân ga nào để đi Manchester?
Đi xe buýt và tàu hỏaIs this the right platform for …? Đây có phải sân ga đi … không?
Đi xe buýt và tàu hỏaIs this the right platform for Cardiff? Đây có phải sân ga đi Cardiff không?
Đi xe buýt và tàu hỏaWhere do I change for …? Tôi cần chuyển ở đâu để đi …?
Đi xe buýt và tàu hỏaWhere do I change for Exeter? Tôi cần chuyển ở đâu để đi Exeter?
Đi xe buýt và tàu hỏaYou'll need to change at … Anh/chị cần chuyển ở …?
Đi xe buýt và tàu hỏaYou'll need to change at Reading Anh/chị cần chuyển ở Reading
Đi xe buýt và tàu hỏaCan I have a timetable, please? Cho tôi xin lịch tàu chạy được không?
Đi xe buýt và tàu hỏaHow often do the buses run to …? Bao lâu thì có một chuyến xe buýt đi …?
Đi xe buýt và tàu hỏaHow often do the buses run to Bournemouth? Bao lâu thì có một chuyến xe buýt đi Bournemouth?
Đi xe buýt và tàu hỏaHow often do the trains run to …? Bao lâu thì có một chuyến tàu đi …?
Đi xe buýt và tàu hỏaHow often do the trains run to Coventry? Bao lâu thì có một chuyến tàu đi Coventry?
Đi xe buýt và tàu hỏaI'd like to renew my season ticket, please Tôi muốn gia hạn vé dài kỳ
Đi xe buýt và tàu hỏaThe next train to arrive at Platform 2 is the 16.35 to Doncaster Chuyến tàu tới vào sân ga số 2 là chuyến tàu xuất phát hồi 16h35' đi Doncaster
Đi xe buýt và tàu hỏaPlatform 11 for the 10.22 to Guildford Sân ga số 11 là chuyến tàu xuất phát hồi 10h22' đi Guildford
Đi xe buýt và tàu hỏaThe next train to depart from Platform 5 will be the 18.03 service to Penzance Chuyến tàu tiếp theo khởi hành từ sân ga số 5 là chuyến tàu xuất phát hồi 18h03' đi Penzance
Đi xe buýt và tàu hỏaThe train's running late Chuyến tàu sẽ bị chậm
Đi xe buýt và tàu hỏaThe train's been cancelled Chuyến tàu đã bị hủy bỏ
Đi xe buýt và tàu hỏaDoes this bus stop at …? Chuyến xe buýt này có dừng ở … không?
Đi xe buýt và tàu hỏaDoes this bus stop at Trafalgar Square? Chuyến xe buýt này có dừng ở Trafalgar Square không?
Đi xe buýt và tàu hỏaDoes this train stop at …? Chuyến tàu này có dừng ở … không?
Đi xe buýt và tàu hỏaDoes this train stop at Leicester? Chuyến tàu này có dừng ở Leicester không?
Đi xe buýt và tàu hỏaCould I put this in the hold, please? Cho tôi để cái này vào chỗ giữ đồ với!
Đi xe buýt và tàu hỏaCould you tell me when we get to …? Anh/chị có thể nhắc tôi khi nào chúng ta đến … được không?
Đi xe buýt và tàu hỏaCould you tell me when we get to the university? Anh/chị có thể nhắc tôi khi nào chúng ta đến trường đại học được không?
Đi xe buýt và tàu hỏaCould you please stop at …? Anh/chị có thể dừng ở … được không?
Đi xe buýt và tàu hỏaCould you please stop at the airport? Anh/chị có thể dừng ở sân bay được không?
Đi xe buýt và tàu hỏaIs this seat free? Ghế này có trống không?
Đi xe buýt và tàu hỏaIs this seat taken? Ghế này đã có ai ngồi chưa?
Đi xe buýt và tàu hỏaDo you mind if I sit here? Tôi có thể ngồi đây được không?
Đi xe buýt và tàu hỏaTickets, please Xin vui lòng cho kiểm tra vé
Đi xe buýt và tàu hỏaAll tickets and railcards, please Xin mời tất cả quý khách cho kiểm tra vé tàu và thẻ giảm giá tàu
Đi xe buýt và tàu hỏaCould I see your ticket, please? Anh/chị cho tôi kiểm tra vé
Đi xe buýt và tàu hỏaI've lost my ticket Tôi bị mất vé tàu
Đi xe buýt và tàu hỏaWhat time do we arrive in …? Mấy giờ chúng ta sẽ đến …?
Đi xe buýt và tàu hỏaWhat time do we arrive in Sheffield? Mấy giờ chúng ta sẽ đến Sheffield?
Đi xe buýt và tàu hỏaWhat's this stop? Đây là bến nào?
Đi xe buýt và tàu hỏaWhat's the next stop? Bến tiếp theo là bến nào?
Đi xe buýt và tàu hỏaThis is my stop Đây là bến tôi xuống
Đi xe buýt và tàu hỏaI'm getting off here Tôi xuống tàu ở đây
Đi xe buýt và tàu hỏaIs there a buffet car on the train? Trên tàu có khoang ăn không?
Đi xe buýt và tàu hỏaDo you mind if I open the window? Anh/chị có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?
Đi xe buýt và tàu hỏaWe are now approaching London Kings Cross Chúng ta đang tiến vào ga London Kings Cross
Đi xe buýt và tàu hỏaThis train terminates here Đây là điểm cuối của chuyến tàu
Đi xe buýt và tàu hỏaAll change, please Xin mời tất cả quý khách đổi tàu
Đi xe buýt và tàu hỏaPlease take all your luggage and personal belongings with you Xin quý khách vui lòng mang theo tất cả hành lý và đồ đạc cá nhân
Đi xe buýt và tàu hỏaCould you tell me where the nearest Tube station is? Anh/chị làm ơn chỉ cho tôi ga tàu điện ngầm gần nhất
Đi xe buýt và tàu hỏaWhere's there a map of the Underground? ở đâu có bản đồ tàu điện ngầm?
Đi xe buýt và tàu hỏaOver there Đằng kia
Đi xe buýt và tàu hỏaWhich line do I need for Camden Town? Tôi phải đi tuyến nào để đi tới Camden Town?
Đi xe buýt và tàu hỏaHow many stops is it to …? Có bao nhiêu bến dừng trên đường đến …?
Đi xe buýt và tàu hỏaHow many stops is it to Westminster? Có bao nhiêu bến dừng trên đường đến Westminster?
Đi xe buýt và tàu hỏaI'd like a Day Travelcard, please Tôi muốn mua vé ngày
Đi xe buýt và tàu hỏaWhich zones? Vùng nào?
Đi xe buýt và tàu hỏaZones 42401 Vùng 1 và 2
Đi xe buýt và tàu hỏaI'd like an Oyster card, please Tôi muốn mua thẻ Oyster (là thẻ tàu xe trả trước dùng cho giao thông công cộng ở Luân Đôn)
Đi xe buýt và tàu hỏaI'd like to put £10 on it Tôi muốn nạp 10 bảng vào thẻ
Đi xe buýt và tàu hỏaTickets Quầy vé
Đi xe buýt và tàu hỏaPlatform Sân ga
Đi xe buýt và tàu hỏaWaiting room Phòng chờ
Đi xe buýt và tàu hỏaLeft luggage Hành lý bị bỏ quên
Đi xe buýt và tàu hỏaLost property Tài sản bị mất
Đi xe buýt và tàu hỏaUnderground Tàu điện ngầm
Đi xe buýt và tàu hỏaBus stop Điểm dừng xe buýt
Đi xe buýt và tàu hỏaRequest stop Điểm dừng theo yêu cầu
Đi xe buýt và tàu hỏaOn time Đúng giờ
Đi xe buýt và tàu hỏaExpected Dự đoán
Đi xe buýt và tàu hỏaDelayed Hoãn
Đi xe buýt và tàu hỏaCancelled Hủy
Đi xe buýt và tàu hỏaCalling at ... Dừng đón trả khách tại …
Đi xe buýt và tàu hỏaSeat Ghế ngồi
Đi xe buýt và tàu hỏaCar Toa tàu
Đi xe buýt và tàu hỏaPriority seat Ghế ngồi ưu tiên (ghế ngồi dành cho những người gặp khó khăn khi đứng ví dụ như phụ nữ có thai, người già, hoặc người khuyết tật)
Đi xe buýt và tàu hỏaTo trains Lối ra tàu
Đi xe buýt và tàu hỏaTrains to London Tàu đi Luân Đôn
Đi xe buýt và tàu hỏaWay out Lối ra
Đi xe buýt và tàu hỏaMind the gap Chú ý khoảng cách giữa tàu và sân ga
Đi xe buýt và tàu hỏaNorthbound platform Sân ga đi hướng Bắc
Đi xe buýt và tàu hỏaEastbound platform Sân ga đi hướng Đông
Đi xe buýt và tàu hỏaSouthbound platform Sân ga đi hướng Nam
Đi xe buýt và tàu hỏaWestbound platform Sân ga đi hướng Tây
Dịch vụ và sửa chữaDo you know where I can get my … repaired? Anh/chị có biết chỗ sửa … ở đâu không?
Dịch vụ và sửa chữaDo you know where I can get my phone repaired? Anh/chị có biết chỗ sửa điện thoại ở đâu không?
Dịch vụ và sửa chữaDo you know where I can get my watch repaired? Anh/chị có biết chỗ sửa đồng hồ ở đâu không?
Dịch vụ và sửa chữaDo you know where I can get my camera repaired? Anh/chị có biết chỗ sửa máy ảnh ở đâu không?
Dịch vụ và sửa chữaDo you know where I can get my shoes repaired? Anh/chị có biết chỗ sửa giày ở đâu không?
Dịch vụ và sửa chữaThe screen’s broken Màn hình bị vỡ
Dịch vụ và sửa chữaThere's something wrong with … … bị hỏng chỗ nào đó.
Dịch vụ và sửa chữaThere's something wrong with my watch Đồng hồ của tôi bị hỏng chỗ nào đó.
Dịch vụ và sửa chữaThere's something wrong with this radio Cái đài này bị hỏng chỗ nào đó.
Dịch vụ và sửa chữaDo you do … repairs? Anh/chị có sửa … không?
Dịch vụ và sửa chữaDo you do television repairs? Anh/chị có sửa ti vi không?
Dịch vụ và sửa chữaDo you do computer repairs? Anh/chị có sửa máy tính không?
Dịch vụ và sửa chữaDo you do laptop repairs? Anh/chị có sửa máy tính xách tay không?
Dịch vụ và sửa chữaHow much will it cost? Sửa hết bao nhiêu tiền?
Dịch vụ và sửa chữaWhen will it be ready? Khi nào thì sửa xong?
Dịch vụ và sửa chữaHow long will it take? Sẽ mất bao lâu?
Dịch vụ và sửa chữaI can do it straight away Tôi có thể sửa ngay bây giờ
Dịch vụ và sửa chữaIt'll be ready … Tôi sẽ sửa xong vào …
Dịch vụ và sửa chữaIt'll be ready by tomorrow Tôi sẽ sửa xong vàongày mai
Dịch vụ và sửa chữaIt'll be ready next week Tôi sẽ sửa xong vàotuần sau
Dịch vụ và sửa chữaI won't be able to do it for at least two weeks Phải mất ít nhất 2 tuần tôi mới sửa xong được
Dịch vụ và sửa chữaAre you able to repair it? Anh/chị có thể sửa nó được không?
Dịch vụ và sửa chữaWe can't do it here ở đây chúng tôi không sửa được
Dịch vụ và sửa chữaWe're going to have to send it back to the manufacturers Chúng tôi sẽ phải gửi nó về nhà sản xuất
Dịch vụ và sửa chữaIt's not worth repairing Chẳng đáng phải sửa lại đâu
Dịch vụ và sửa chữaMy watch has stopped Đồng hồ của tôi chết rồi
Dịch vụ và sửa chữaCan I have a look at it? Đưa tôi xem được không?
Dịch vụ và sửa chữaI think it needs a new battery Tôi nghĩ cần thay pin mới cho nó
Dịch vụ và sửa chữaI've come to collect my … Tôi đến để lấy lại … của tôi
Dịch vụ và sửa chữaI've come to collect my watch Tôi đến để lấy lại đồng hồ của tôi
Dịch vụ và sửa chữaI've come to collect my computer Tôi đến để lấy lại máy tính của tôi
Dịch vụ và sửa chữaCould you print the photos on this memory card for me? Bạn có thể rửa ảnh trong thẻ nhớ này cho tôi được không?
Dịch vụ và sửa chữaCould you print the photos on this memory stick for me? Bạn có thể rửa ảnh trong thẻ nhớ này giúp tôi được không?
Dịch vụ và sửa chữaWould you like matt or gloss prints? Anh/chị muốn rửa ảnh mờ hay ảnh bóng?
Dịch vụ và sửa chữaWhat size prints would you like? Anh/chị muốn rửa cỡ ảnh nào?
Dịch vụ và sửa chữaCould I have this suit cleaned? Anh/chị giặt cho tôi bộ com lê này nhé
Dịch vụ và sửa chữaCould you take these trousers up an inch? Anh/chị sửa cho tôi chiếc quần này ngắn lên 1 inch được không?
Dịch vụ và sửa chữaCould you take these trousers down an inch? Anh/chị sửa cho tôi chiếc quần này dài thêm 1 inch được không?
Dịch vụ và sửa chữaCould you take these trousers in an inch? Anh/chị sửa cho tôi chiếc quần này hẹp vào 1 inch được không?
Dịch vụ và sửa chữaCould you take these trousers out two inches? Anh/chị sửa cho tôi chiếc quần này rộng ra 2 inch được không?
Dịch vụ và sửa chữaCould I have these shoes repaired? Tôi muốn sửa đôi giày này ở đây được không?
Dịch vụ và sửa chữaCould you put new … on these shoes for me? Anh/chị đóng thêm thêm cho tôi cái… mới vào đôi giày được không?
Dịch vụ và sửa chữaCould you put new heels on these shoes for me? Anh/chị đóng thêm thêm cho tôi cái gót mới vào đôi giày được không?
Dịch vụ và sửa chữaCould you put new soles on these shoes for me? Anh/chị đóng thêm thêm cho tôi cái đế mới vào đôi giày được không?
Dịch vụ và sửa chữaCould I have this key cut? Tôi muốn đánh chiếc chìa khóa này ở đây được không?
Dịch vụ và sửa chữaCould I have these keys cut? Tôi muốn đánh mấy chiếc chìa khóa này ở đây được không?
Dịch vụ và sửa chữaI'd like one copy of each of these, please Tôi muốn đánh mỗi loại thêm một cái
Dịch vụ và sửa chữaCould I have a key ring? Cho tôi một cái móc chìa khóa được không?
Gia đình và các mối quan hệDo you have any brothers or sisters? Bạn có anh chị em không?
Gia đình và các mối quan hệYes, I've got … Có, mình có …
Gia đình và các mối quan hệYes, I've got a brother Có, mình có một anh/em trai
Gia đình và các mối quan hệYes, I've got a sister Có, mình có một chị/em gái
Gia đình và các mối quan hệYes, I've got an elder brother Có, mình có một anh trai
Gia đình và các mối quan hệYes, I've got a younger sister Có, mình có một em gái
Gia đình và các mối quan hệYes, I've got two brothers Có, mình có hai anh/em trai
Gia đình và các mối quan hệYes, I've got two sisters Có, mình có hai chị/em gái
Gia đình và các mối quan hệYes, I've got one brother and two sisters Có, mình có một anh/em trai và hai chị/em gái
Gia đình và các mối quan hệNo, I'm an only child Không, mình là con một
Gia đình và các mối quan hệHave you got any kids? Bạn có con không?
Gia đình và các mối quan hệDo you have any children? Bạn có con không?
Gia đình và các mối quan hệYes, I've got … Có, mình có …
Gia đình và các mối quan hệYes, I've got a boy and a girl Có, mình có một trai và một gái
Gia đình và các mối quan hệYes, I've got a young baby Có, mình có một bé mới sinh
Gia đình và các mối quan hệYes, I've got three kids Có, mình có ba con
Gia đình và các mối quan hệI don't have any children Mình không có con
Gia đình và các mối quan hệDo you have any grandchildren? Ông/bà có cháu không?
Gia đình và các mối quan hệWhere do your parents live? Bố mẹ bạn sống ở đâu?
Gia đình và các mối quan hệWhat do your parents do? Bố mẹ bạn làm nghề gì?
Gia đình và các mối quan hệWhat does your father do? Bố bạn làm nghề gì?
Gia đình và các mối quan hệWhat does your mother do? Mẹ bạn làm nghề gì?
Gia đình và các mối quan hệAre your grandparents still alive? Ông bà bạn còn sống cả chứ?
Gia đình và các mối quan hệWhere do they live? Họ sống ở đâu?
Gia đình và các mối quan hệDo you have a boyfriend? Bạn có bạn trai chưa?
Gia đình và các mối quan hệDo you have a girlfriend? Bạn có bạn gái chưa?
Gia đình và các mối quan hệAre you married? Bạn có gia đình chưa?
Gia đình và các mối quan hệAre you single? Bạn chưa có gia đình à?
Gia đình và các mối quan hệAre you seeing anyone? Bạn có đang hẹn hò ai không?
Gia đình và các mối quan hệI'm … Mình …
Gia đình và các mối quan hệI'm single Mình còn độc thân
Gia đình và các mối quan hệI'm engaged Mình đã đính hôn rồi
Gia đình và các mối quan hệI'm married Mình đã lập gia đình rồi
Gia đình và các mối quan hệI'm divorced Mình đã ly hôn rồi
Gia đình và các mối quan hệI'm separated Mình đang ly thân
Gia đình và các mối quan hệI'm a widow Mình chồng mình mất rồi
Gia đình và các mối quan hệI'm a widower Mình vợ mình mất rồi
Gia đình và các mối quan hệI'm seeing someone Mình đang hẹn hò
Gia đình và các mối quan hệHave you got any pets? Bạn có vật nuôi không?
Gia đình và các mối quan hệI've got … Mình có …
Gia đình và các mối quan hệI've got a dog and two cats Mình có một con chó và hai con mèo
Gia đình và các mối quan hệI've got a Labrador Mình có một chú chó Labrador
Gia đình và các mối quan hệWhat's his name? Anh ấy tên là gì?
Gia đình và các mối quan hệHe's called … Anh ấy tên là …
Gia đình và các mối quan hệHe's called Tom Anh ấy tên là Tom
Gia đình và các mối quan hệWhat's her name? Cô ấy tên là gì?
Gia đình và các mối quan hệShe's called … Cô ấy tên là …
Gia đình và các mối quan hệShe's called Mary Cô ấy tên là Mary
Gia đình và các mối quan hệWhat are their names? Họ tên là gì?
Gia đình và các mối quan hệThey're called … Họ tên là …
Gia đình và các mối quan hệThey're called Neil and Anna Họ tên là Neil và Anna
Gia đình và các mối quan hệHow old is he? Anh ấy bao nhiêu tuổi?
Gia đình và các mối quan hệHe's … Anh ấy …
Gia đình và các mối quan hệHe's twelve Anh ấy mười hai tuổi
Gia đình và các mối quan hệHow old is she? Cô ấy bao nhiêu tuổi?
Gia đình và các mối quan hệShe's … Cô ấy …
Gia đình và các mối quan hệShe's fifteen Cô ấy mười lăm tuổi
Gia đình và các mối quan hệHow old are they? Họ bao nhiêu tuổi?
Gia đình và các mối quan hệThey're … Họ …
Gia đình và các mối quan hệThey're six and eight Họ sáu và tám tuổi
Giáo dụcAre you a student? Bạn có phải là sinh viên không?
Giáo dụcWhat do you study? Bạn học ngành gì?
Giáo dụcI'm studying … Mình học ngành …
Giáo dụcI'm studying history Mình học ngành lịch sử
Giáo dụcI'm studying economicsMình học ngành kinh tế
Giáo dụcI'm studying medicine Mình học ngành y
Giáo dụcWhere do you study? Bạn học ở đâu?
Giáo dụcWhich university are you at? Bạn học trường đại học nào?
Giáo dụcWhat university do you go to? Bạn học trường đại học nào?
Giáo dụcI'm at … Mình học trường …
Giáo dụcI'm at Liverpool University Mình học trường Đại học Liverpool
Giáo dụcWhich year are you in? Bạn học năm thứ mấy?
Giáo dụcI'm in my … year Mình học năm …
Giáo dụcI'm in my first year Mình học năm thứ nhất
Giáo dụcI'm in my second year Mình học năm thứ hai
Giáo dụcI'm in my third year Mình học năm thứ ba
Giáo dụcI'm in my final year Mình học năm cuối
Giáo dụcI'm in my first year at university Mình đang học đại học năm thứ nhất
Giáo dụcDo you have any exams coming up? Bạn có kỳ thi nào sắp tới không?
Giáo dụcI've just graduated Mình vừa mới tốt nghiệp
Giáo dụcI'm doing a masters in … Mình đang học thạc sĩ ngành …
Giáo dụcI'm doing a masters in law Mình đang học thạc sĩ ngành luật
Giáo dụcI'm doing a PhD in … Mình đang làm tiến sĩ ngành …
Giáo dụcI'm doing a PhD in chemistry Mình đang làm tiến sĩ ngành hóa học
Giáo dụcDid you go to university? Hóa học
Giáo dụcI didn't go to university Mình không học đại học
Giáo dụcI never went to university Mình chưa từng học đại học
Giáo dụcWhere did you go to university? Trước kia bạn học trường đại học nào?
Giáo dụcI went to … Mình học trường …
Giáo dụcI went to CambridgeMình học trường Đại học Cambridge
Giáo dụcWhat did you study? Trước kia bạn học ngành gì?
Giáo dụcI studied … Trước kia mình học ngành …
Giáo dụcI studied maths Trước kia mình học ngành toán học
Giáo dụcI studied politics Trước kia mình học ngành chính trị học
Giáo dụcWhere did you go to school? Trước kia bạn học trường phổ thông nào?
Giáo dụcI went to school in … Mình học trường …
Giáo dụcI went to school in Bristol Mình học trường Bristol
Giáo dụcI left school at sixteen Mình tốt nghiệp phổ thông năm mười sáu tuổi
Giáo dụcI'm taking a gap year Mình đã tốt nghiệp phổ thông và đang nghỉ một năm trước khi vào đại học
Giáo dụcHow many more years do you have to go? Bạn còn phải học bao nhiêu năm nữa?
Giáo dụcWhat do you want to do when you've finished? Sau khi học xong bạn muốn làm gì?
Giáo dụcGet a job Đi làm
Giáo dụcGo travelling Đi du lịch
Giáo dụcI don't know what I want to do after university Mình chưa biết mình muốn gì sau khi học đại học xong
Hẹn hò và lãng mạnCan I buy you a drink? Anh/em mua cho em/anh đồ uống gì đó nhé?
Hẹn hò và lãng mạnWould you like a drink? Anh/em có muốn uống gì không?
Hẹn hò và lãng mạnCan I get you a drink? Anh/em đi lấy cho em/anh đồ uống gì đó nhé?
Hẹn hò và lãng mạnAre you on your own? Em/anh đi một mình à?
Hẹn hò và lãng mạnWould you like to join us? Em/anh có muốn tham gia cùng bọn anh/em không?
Hẹn hò và lãng mạnDo you mind if I join you? Anh/em có thể tham gia cùng các em/anh không?
Hẹn hò và lãng mạnDo you mind if we join you? Bọn anh/em có thể tham gia cùng mọi người được không?
Hẹn hò và lãng mạnDo you come here often? Anh/em có đến đây thường xuyên không?
Hẹn hò và lãng mạnIs this your first time here? Đây có phải lần đầu anh/em đến đây không?
Hẹn hò và lãng mạnHave you been here before? Anh/em đã bao giờ đến đây chưa?
Hẹn hò và lãng mạnWould you like to dance? Anh/em có muốn nhảy không?
Hẹn hò và lãng mạnDo you want to go for a drink sometime? Em/anh có muốn khi nào đó mình đi uống nước không?
Hẹn hò và lãng mạnI was wondering if you'd like to go out for a drink sometime Không biết em/anh có muốn khi nào đó mình đi chơi uống nước không?
Hẹn hò và lãng mạnIf you'd like to meet up sometime, let me know! Nếu khi nào đó em/anh muốn gặp thì báo cho anh/em biết nhé!
Hẹn hò và lãng mạnWould you like to join me for a coffee? Em/anh có muốn đi uống cà phê với anh/em không?
Hẹn hò và lãng mạnDo you fancy getting a bite to eat? Em/anh có muốn đi ăn chút gì đó không?
Hẹn hò và lãng mạnDo you fancy lunch sometime? Em/anh có muốn khi nào đó mình đi ăn trưa cùng nhau không?
Hẹn hò và lãng mạnDo you fancy dinner sometime? Em/anh có muốn khi nào đó mình đi ăn tối cùng nhau không?
Hẹn hò và lãng mạnDo you fancy going to see a film sometime? Em/anh có muốn khi nào đó mình đi xem phim không?
Hẹn hò và lãng mạnThat sounds good Nghe hấp dẫn đấy!
Hẹn hò và lãng mạnI'd love to! Anh/em rất thích!
Hẹn hò và lãng mạnSorry, I'm busy Rất tiếc, anh/em bận rồi
Hẹn hò và lãng mạnSorry, you're not my type! Rất tiếc, anh/em không phải típ người của em/anh
Hẹn hò và lãng mạnHere's my number Đây là số điện thoại của anh/em
Hẹn hò và lãng mạnWhat's your phone number? Số điện thoại của anh/em là gì?
Hẹn hò và lãng mạnCould I take your phone number? Cho anh/em xin số điện thoại của em/anh được không?
Hẹn hò và lãng mạnYou look great Trông em/anh tuyệt lắm
Hẹn hò và lãng mạnYou look very nice tonight Tối nay trông em/anh rất tuyệt
Hẹn hò và lãng mạnI like your outfit Anh/em thích bộ đồ của em/anh
Hẹn hò và lãng mạnYou're beautiful Em đẹp lắm (nói với phụ nữ)
Hẹn hò và lãng mạnYou're really good-looking Trông em/anh rất ưa nhìn
Hẹn hò và lãng mạnYou're really sexy Trông em/anh rất quyến rũ
Hẹn hò và lãng mạnYou've got beautiful eyes Em/anh có đôi mắt thật đẹp
Hẹn hò và lãng mạnYou've got a great smile Em/anh có nụ cười rất đẹp
Hẹn hò và lãng mạnThanks for the compliment! Cảm ơn anh/em vì lời khen!
Hẹn hò và lãng mạnWhat do you think of this place? Em/anh thấy chỗ này thế nào?
Hẹn hò và lãng mạnShall we go somewhere else? Chúng ta đi chỗ khác nhé?
Hẹn hò và lãng mạnI know a good place Anh/em biết một chỗ rất hay
Hẹn hò và lãng mạnCan I kiss you? Anh/em có thể hôn em/anh được không?
Hẹn hò và lãng mạnCan I walk you home? Anh/em đi bộ cùng em/anh về nhà được không?
Hẹn hò và lãng mạnCan I drive you home? Anh/em có thể lái xe đưa em/anh về được không?
Hẹn hò và lãng mạnWould you like to come in for a coffee? Anh/em có muốn vào nhà uống tách cà phê không?
Hẹn hò và lãng mạnWould you like to come back to mine? Anh/em có muốn về nhà em/anh không?
Hẹn hò và lãng mạnThanks, I had a great evening Cảm ơn, anh/em đã có một buổi tối rất tuyệt
Hẹn hò và lãng mạnWhen can I see you again? Khi nào anh/em có thể gặp lại em/anh?
Hẹn hò và lãng mạnGive me a call! Gọi cho anh/em nhé!
Hẹn hò và lãng mạnI'll call you Anh/em sẽ gọi cho em/anh
Hẹn hò và lãng mạnWhat do you think of me? Anh/em nghĩ gì thế em/anh?
Hẹn hò và lãng mạnI enjoy spending time with you Anh/em rất muốn dành thời gian bên em/anh
Hẹn hò và lãng mạnI find you very attractive Anh/em thấy em/anh rất hấp dẫn
Hẹn hò và lãng mạnI like you Anh/em thích em/anh
Hẹn hò và lãng mạnI like you a lot Anh/em rất thích em/anh
Hẹn hò và lãng mạnI'm crazy about you Anh/em phát điên lên vì em/anh
Hẹn hò và lãng mạnI love you! Anh/em yêu em/anh!
Hẹn hò và lãng mạnWill you marry me? Em/anh hãy đồng ý cưới anh/em nhé?
Hẹn hò và lãng mạnI miss you Anh/em nhớ em/anh
Hẹn hò và lãng mạnI've missed you Anh/em nhớ em/anh
Hẹn hò và lãng mạnDo you have any condoms? Anh/em có bao cao su không?
Hẹn hò và lãng mạnI'm … Anh …
Hẹn hò và lãng mạnI'm straight Anh là người bình thường
Hẹn hò và lãng mạnI'm gay Anh bị đồng tính
Hẹn hò và lãng mạnI'm bisexual Anh là người lưỡng tính
Hỏi đường và chỉ đườngExcuse me, could you tell me how to get to …? Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến … không?
Hỏi đường và chỉ đườngExcuse me, could you tell me how to get to the bus station? Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến bến xe buýt không?
Hỏi đường và chỉ đườngExcuse me, do you know where the … is? Xin lỗi, bạn có biết … ở đâu không?
Hỏi đường và chỉ đườngExcuse me, do you know where the post office is? Xin lỗi, bạn có biết bưu điện ở đâu không?
Hỏi đường và chỉ đườngI'm sorry, I don't know Xin lỗi, tôi không biết
Hỏi đường và chỉ đườngSorry, I'm not from around here Xin lỗi, tôi không ở khu này
Hỏi đường và chỉ đườngI'm looking for … Tôi đang tìm …
Hỏi đường và chỉ đườngI'm looking for this address Tôi đang tìm địa chỉ này
Hỏi đường và chỉ đườngAre we on the right road for …? Chúng tôi có đang đi đúng đường tới … không?
Hỏi đường và chỉ đườngAre we on the right road for Brighton? Chúng tôi có đang đi đúng đường tới thành phố Brighton không?
Hỏi đường và chỉ đườngIs this the right way for …? Đây có phải đường đi … không?
Hỏi đường và chỉ đườngIs this the right way for Ipswich? Đây có phải đường đi thành phố Ipswich không?
Hỏi đường và chỉ đườngDo you have a map? Bạn có bản đồ không?
Hỏi đường và chỉ đườngCan you show me on the map? Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ không?
Hỏi đường và chỉ đườngIt's this way Chỗ đó ở phía này
Hỏi đường và chỉ đườngIt's that way Chỗ đó ở phía kia
Hỏi đường và chỉ đườngYou're going the wrong way Bạn đang đi sai đường rồi
Hỏi đường và chỉ đườngYou're going in the wrong direction Bạn đang đi sai hướng rồi
Hỏi đường và chỉ đườngTake this road Đi đường này
Hỏi đường và chỉ đườngGo down there Đi xuống phía đó
Hỏi đường và chỉ đườngTake the first on the left Rẽ trái ở ngã rẽ đầu tiên
Hỏi đường và chỉ đườngTake the second on the right Rẽ phải ở ngã rẽ thứ hai
Hỏi đường và chỉ đườngTurn right at the crossroads Đến ngã tư thì rẽ phải
Hỏi đường và chỉ đườngContinue straight ahead for about a mile Tiếp tục đi thẳng khoảng 1 dặm nữa (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)
Hỏi đường và chỉ đườngContinue past the fire station Tiếp tục đi qua trạm cứu hỏa
Hỏi đường và chỉ đườngYou'll pass a supermarket on your left Bạn sẽ đi qua một siêu thị bên tay trái
Hỏi đường và chỉ đườngKeep going for another … Tiếp tục đi tiếp thêm … nữa
Hỏi đường và chỉ đườngKeep going for another hundred yards Tiếp tục đi tiếp thêm 100 thước (bằng 91m) nữa
Hỏi đường và chỉ đườngKeep going for another two hundred metres Tiếp tục đi tiếp thêm 200m nữa
Hỏi đường và chỉ đườngKeep going for another half mile Tiếp tục đi tiếp thêm nửa dặm (khoảng 800m) nữa
Hỏi đường và chỉ đườngKeep going for another kilometre Tiếp tục đi tiếp thêm 1km nữa
Hỏi đường và chỉ đườngIt'll be … Chỗ đó ở …
Hỏi đường và chỉ đườngIt'll be on your left Chỗ đó ở bên tay trái bạn
Hỏi đường và chỉ đườngIt'll be on your right Chỗ đó ở bên tay phải bạn
Hỏi đường và chỉ đườngIt'll be straight ahead of you Chỗ đó ở ngay trước mặt bạn
Hỏi đường và chỉ đườngHow far is it? Chỗ đó cách đây bao xa?
Hỏi đường và chỉ đườngHow far is it to …? … cách đây bao xa?
Hỏi đường và chỉ đườngHow far is it to the airport? Sân bay cách đây bao xa?
Hỏi đường và chỉ đườngHow far is it to … from here? … cách đây bao xa?
Hỏi đường và chỉ đườngHow far is it to the beach from here? Bãi biển cách đây bao xa?
Hỏi đường và chỉ đườngIs it far? Chỗ đó có xa không?
Hỏi đường và chỉ đườngIs it a long way? Chỗ đó có xa không?
Hỏi đường và chỉ đườngIt's … Chỗ đó …
Hỏi đường và chỉ đườngIt's not far Chỗ đó không xa
Hỏi đường và chỉ đườngIt's quite close Chỗ đó khá gần
Hỏi đường và chỉ đườngIt's quite a long way Chỗ đó khá xa
Hỏi đường và chỉ đườngIt's a long way on foot Chỗ đó khá xa nếu đi bộ
Hỏi đường và chỉ đườngIt's a long way to walk Chỗ đó khá xa nếu đi bộ
Hỏi đường và chỉ đườngIt's about a mile from here Chỗ đó cách đây khỏng 1 dặm (1 dặm xấp xỉ bằng 1,6km)
Hỏi đường và chỉ đườngFollow the signs for … Đi theo biển chỉ dẫn đến …
Hỏi đường và chỉ đườngFollow the signs for the town centre Đi theo biển chỉ dẫn đến trung tâm thành phố
Hỏi đường và chỉ đườngFollow the signs for Birmingham Đi theo biển chỉ dẫn đến thành phố Birmingham
Hỏi đường và chỉ đườngContinue straight on past some traffic lights Tiếp tục đi thẳng qua đèn giao thông
Hỏi đường và chỉ đườngAt the second set of traffic lights, turn left Đến chỗ thứ 2 có đèn giao thông thì rẽ trái
Hỏi đường và chỉ đườngGo over the roundabout Đi qua bùng binh
Hỏi đường và chỉ đườngTake the second exit at the roundabout Đến chỗ bùng binh thì đi theo lối ra thứ 2
Hỏi đường và chỉ đườngTurn right at the T-junction Rẽ phải ở ngã ba hình chữ T
Hỏi đường và chỉ đườngGo under the bridge Đi dưới gầm cầu
Hỏi đường và chỉ đườngGo over the bridge Đi trên cầu
Hỏi đường và chỉ đườngYou'll cross some railway lines Bạn sẽ đi cắt qua một số đường ray
Hội thoại thông dụngHow are you? Cậu có khỏe không?
Hội thoại thông dụngHow's it going? Tình hình thế nào? (khá thân mật)
Hội thoại thông dụngHow are you doing? Tình hình thế nào? (khá thân mật)
Hội thoại thông dụngHow's life? Tình hình thế nào? (khá thân mật)
Hội thoại thông dụngHow are things? Tình hình thế nào? (khá thân mật)
Hội thoại thông dụngI'm fine, thanks Mình khỏe, cảm ơn cậu
Hội thoại thông dụngI'm OK, thanks Mình khỏe, cảm ơn cậu
Hội thoại thông dụngNot too bad, thanks Không tệ lắm, cảm ơn cậu
Hội thoại thông dụngAlright, thanks ổn cả, cảm ơn cậu
Hội thoại thông dụngNot so well Mình không được khỏe lắm
Hội thoại thông dụngHow about you? Còn cậu thế nào?
Hội thoại thông dụngAnd you? Còn cậu?
Hội thoại thông dụngAnd yourself? Còn cậu?
Hội thoại thông dụngWhat are you up to? Cậu đang làm gì đấy?
Hội thoại thông dụngWhat have you been up to? Dạo này cậu làm gì?
Hội thoại thông dụngWorking a lot Làm việc nhiều
Hội thoại thông dụngStudying a lot Học nhiều
Hội thoại thông dụngI've been very busy Dạo này mình rất bận
Hội thoại thông dụngSame as usual Vẫn như mọi khi
Hội thoại thông dụngNot much Không làm gì nhiều lắm
Hội thoại thông dụngNot a lot Không làm gì nhiều lắm
Hội thoại thông dụngI've just come back from … Mình vừa đi … về
Hội thoại thông dụngI've just come back from Portugal Mình vừa đi Bồ Đào Nha về
Hội thoại thông dụngWhere are you? Cậu ở đâu đấy?
Hội thoại thông dụngI'm … Mình đang …
Hội thoại thông dụngI'm at home Mình đang ở nhà
Hội thoại thông dụngI'm at work Mình đang ở cơ quan
Hội thoại thông dụngI'm in town Mình đang trong thành phố
Hội thoại thông dụngI'm in the countryside Mình đang ở nông thôn
Hội thoại thông dụngI'm at the shops Mình đang trong cửa hàng
Hội thoại thông dụngI'm on a train Mình đang trên tàu
Hội thoại thông dụngI'm at Peter's Mình đang ở nhà Peter
Hội thoại thông dụngDo you have any plans for the summer? Cậu có kế hoạch gì mùa hè này không?
Hội thoại thông dụngWhat are you doing for …? Cậu sẽ làm gì trong …?
Hội thoại thông dụngWhat are you doing for Christmas? Cậu sẽ làm gì trong lễ Giáng Sinh?
Hội thoại thông dụngWhat are you doing for New Year? Cậu sẽ làm gì trong dịp Năm mới?
Hội thoại thông dụngWhat are you doing for Easter? Cậu sẽ làm gì trong lễ Phục sinh?
Kết bạnWhat's your name? Tên bạn là gì?
Kết bạnMy name's … Tên mình là …
Kết bạnMy name's Chris Tên mình là Chris
Kết bạnI'm … Mình là …
Kết bạnI'm Ben Mình là Ben
Kết bạnThis is … Đây là …
Kết bạnThis is Lucy Đây là Lucy
Kết bạnThis is my wife Đây là vợ mình
Kết bạnThis is my boyfriend Đây là bạn trai mình
Kết bạnThis is my girlfriend Đây là bạn gái mình
Kết bạnThis is my son Đây là con trai mình
Kết bạnThis is my daughter Đây là con gái mình
Kết bạnI'm sorry, I didn't catch your name Xin lỗi, mình không nghe rõ tên bạn
Kết bạnDo you know each other? Các bạn có biết nhau trước không?
Kết bạnNice to meet you Rất vui được gặp bạn
Kết bạnPleased to meet you Rất vui được gặp bạn
Kết bạnHow do you do? Rất hân hạnh được làm quen (cách nói trang trọng dùng khi gặp ai đó lạ; cách trả lời cho câu này là how do you do?)
Kết bạnHow do you know each other? Các bạn biết nhau trong trường hợp nào ?
Kết bạnWe work together Bọn mình làm cùng nhau
Kết bạnWe used to work together Bọn mình đã từng làm cùng nhau
Kết bạnWe were at school together Bọn mình đã học phổ thông cùng nhau
Kết bạnWe're at university together Bọn mình đang học đại học cùng nhau
Kết bạnWe went to university together Bọn mình đã học đại học cùng nhau
Kết bạnThrough friends Qua bạn bè
Kết bạnWhere are you from? Bạn từ đâu đến?
Kết bạnWhere do you come from? Bạn từ đâu đến?
Kết bạnWhereabouts are you from? Bạn từ đâu đến?
Kết bạnI'm from … Mình đến từ …
Kết bạnI'm from England Mình đến từ nước Anh
Kết bạnWhere abouts in … are you from? Bạn đến từ nơi nào ở … ?
Kết bạnWhere abouts in Canada are you from? Bạn đến từ nơi nào ở Canada ?
Kết bạnWhat part of … do you come from? Bạn đến từ nơi nào ở …?
Kết bạnWhat part of Italy do you come from? Bạn đến từ nơi nào ở Ý?
Kết bạnWhere do you live? Bạn sống ở đâu?
Kết bạnI live in … Mình sống ở …
Kết bạnI live in London Mình sống ở Luân Đôn
Kết bạnI live in France Mình sống ở Pháp
Kết bạnI'm originally from Dublin but now live in Edinburgh Mình gốc Dublin nhưng giờ mình sống ở Edinburgh
Kết bạnI was born in Australia but grew up in England Mình sinh ra ở Úc, nhưng lớn lên ở Anh
Kết bạnWhat brings you to …? Điều gì đã đem bạn đến … ?
Kết bạnWhat brings you to England? Điều gì đã đem bạn đến nước Anh?
Kết bạnI'm on holiday Mình đi nghỉ
Kết bạnI'm on business Mình đi công tác
Kết bạnI live here Mình sống ở đây
Kết bạnI work here Mình làm việc ở đây
Kết bạnI study here Mình học ở đây
Kết bạnWhy did you come to …? Tại sao bạn lại đến …?
Kết bạnWhy did you come to the UK? Tại sao bạn lại đến vương quốc Anh?
Kết bạnI came here to work Mình đến đây làm việc
Kết bạnI came here to study Mình đến đây học
Kết bạnI wanted to live abroad Mình muốn sống ở nước ngoài
Kết bạnHow long have you lived here? Bạn đã sống ở đây bao lâu rồi?
Kết bạnI've only just arrived Mình vừa mới đến
Kết bạnA few months Vài tháng
Kết bạnAbout a year Khoảng một năm
Kết bạnJust over two years Khoảng hơn hai năm
Kết bạnThree years Ba năm
Kết bạnHow long are you planning to stay here? Bạn định sống ở đây bao nhiêu lâu ?
Kết bạnUntil August Đến tháng Tám
Kết bạnA few months Một vài tháng
Kết bạnAnother year Một năm nữa
Kết bạnI'm not sure Mình không chắc lắm
Kết bạnDo you like it here? Bạn có thích ở đây không?
Kết bạnYes, I love it! Có chứ, mình thích lắm
Kết bạnI like it a lot Mình rất thích
Kết bạnIt's OK Cũng được
Kết bạnWhat do you like about it? Bạn thích ở đây ở điểm nào ?
Kết bạnI like the … Mình thích …
Kết bạnI like the food Mình thích đồ ăn
Kết bạnI like the weather Mình thích thời tiết
Kết bạnI like the people Mình thích con người
Kết bạnHow old are you? Bạn bao nhiêu tuổi rồi?
Kết bạnI'm … Mình …
Kết bạnI'm twenty-two Mình hai hai
Kết bạnI'm thirty-eight Mình ba tám
Kết bạnWhen's your birthday? Bạn sinh nhật vào ngày nào?
Kết bạnIt's … Mình sinh nhật ngày …
Kết bạnIt's 16 May Mình sinh nhật ngày 16 tháng 5
Kết bạnIt's 2 October Mình sinh nhật ngày 2 tháng 10
Kết bạnWho do you live with? Bạn ở với ai?
Kết bạnDo you live with anybody? Bạn có ở với ai không?
Kết bạnI live with … Mình ở với …
Kết bạnI live with my boyfriend Mình ở với bạn trai
Kết bạnI live with my girlfriend Mình ở với bạn gái
Kết bạnI live with my partner Mình ở với người yêu/bạn đời
Kết bạnI live with my wife Mình ở với vợ
Kết bạnI live with my parents Mình ở với bố mẹ
Kết bạnI live with a friend Mình ở với một người bạn
Kết bạnI live with friends Mình ở với các bạn
Kết bạnI live with relatives Mình ở với họ hàng
Kết bạnDo you live on your own? Bạn ở một mình à?
Kết bạnI live on my own Mình ở một mình
Kết bạnI share with one other person Mình ở chung với một người nữa
Kết bạnI share with … others Mình ở chung với … người nữa
Kết bạnI share with two others Mình ở chung với hai người nữa
Kết bạnI share with three others Mình ở chung với ba người nữa
Kết bạnWhat's your phone number? Số điện thoại của bạn là gì?
Kết bạnWhat's your email address? Địa chỉ email của bạn là gì?
Kết bạnWhat's your address? Địa chỉ của bạn là gì?
Kết bạnCould I take your phone number? Cho mình số điện thoại của bạn được không?
Kết bạnCould I take your email address? Cho mình địa chỉ email của bạn được không?
Kết bạnAre you on …? Bạn có dùng … không?
Kết bạnAre you on Facebook? Bạn có dùng Facebook không?
Kết bạnAre you on Skype? Bạn có dùng Skype không?
Kết bạnWhat's your username? Tên truy cập của bạn là gì?
Khách sạn và chỗ ởCan you recommend any good …? Anh/chị có thể giới thiệu cho tôi một vài … tốt không?
Khách sạn và chỗ ởCan you recommend any good hotels? Anh/chị có thể giới thiệu cho tôi một vài khách sạn tốt không?
Khách sạn và chỗ ởCan you recommend any good B&Bs? Anh/chị có thể giới thiệu cho tôi một vài nhà nghỉ có phục vụ bữa sáng tốt không? (loại nhà nghỉ nhỏ giá rẻ có bao gồm bữa sáng trong tiền phòng)
Khách sạn và chỗ ởBed and breakfasts Nhà nghỉ có phục vụ bữa sáng (loại nhà nghỉ nhỏ giá rẻ có bao gồm bữa sáng trong tiền phòng)
Khách sạn và chỗ ởCan you recommend any good self-catering apartments? Anh/chị có thể giới thiệu cho tôi một vài căn hộ tự nấu ăn tốt không?
Khách sạn và chỗ ởCan you recommend any good youth hostels? Anh/chị có thể giới thiệu cho tôi một vài nhà nghỉ thanh niên tốt không?
Khách sạn và chỗ ởCan you recommend any good campsites? Anh/chị có thể giới thiệu cho tôi một vài nơi cắm trại tốt không?
Khách sạn và chỗ ởHow many stars does it have? Khách sạn này có mấy sao?
Khách sạn và chỗ ởI'd like to stay in the city centre Tôi muốn ở trong trung tâm thành phố
Khách sạn và chỗ ởHow much do you want to pay? Anh/chị muốn trả bao nhiêu tiền?
Khách sạn và chỗ ởHow far is it from the …? Chỗ này cách … bao xa?
Khách sạn và chỗ ởHow far is it from the city centre? Chỗ này cách trung tâm thành phố bao xa?
Khách sạn và chỗ ởHow far is it from the airport? Chỗ này cách sân bay bao xa?
Khách sạn và chỗ ởHow far is it from the railway station? Chỗ này cách ga xe lửa bao xa?
Lái xeCan I park here? Mình có thể đỗ xe ở đây không?
Lái xeWhere's the nearest petrol station? Trạm xăng gần nhất ở đâu?
Lái xeHow far is it to the next services? Từ đây đến chỗ có dịch vụ công cộng (trạm xăng, cửa hàng, quán cà phê, nhà vệ sinh, v.v.) tiếp theo bao xa?
Lái xeAre we nearly there? Chúng ta gần đến nơi chưa?
Lái xePlease slow down! Làm ơn đi chậm lại!
Lái xeWe've had an accident Chúng ta vừa bị tai nạn
Lái xeSorry, it was my fault Xin lỗi đây là lỗi của mìnhi
Lái xeIt wasn't my fault Đây không phải lỗi của mình
Lái xeYou've left your lights on Cậu vẫn để đèn kìa
Lái xeHave you passed your driving test? Cậu có đỗ kỳ thi lấy bằng lái xe không?
Lái xeHow much would you like? Anh/chị cần bao nhiêu xăng?